(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scolpire
B1
verbo B1 Nghệ thuật

scolpire

/skolˈpiːre/
tạc tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scolpire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creare una scultura, modellando un materiale.

Ý nghĩa của "scolpire" trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scolpire"

  • "L'artista scolpì una statua di marmo."

    "Nghệ sĩ đã tạc một bức tượng bằng đá cẩm thạch."

  • "Stava scolpendo un piccolo angelo nel legno."

    "Anh ấy đang tạc một thiên thần nhỏ trên gỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scolpire"

Đồng nghĩa

intagliare (khắc, chạm trổ) modellare (nặn, tạo hình)

Cách dùng "scolpire" & Ghi chú

Cách dùng "scolpire" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'scolpire' si riferisce specificamente alla creazione di sculture, specialmente lavorando materiali come pietra, legno o marmo. È simile a 'tạc' trong tiếng Việt, nhấn mạnh quá trình tạo hình từ vật liệu cứng.

Ngữ pháp & Chia từ "scolpire" (Grammatica)

Nhóm: (-ire)

Chia động từ "scolpire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scolpisco
Io scolpisco una statua di legno.
(Tôi đang tạc một bức tượng gỗ.)
tu (bạn) scolpisci
Tu scolpisci il ghiaccio per creare sculture.
(Bạn tạc băng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.)
lui/lei (anh/cô ấy) scolpisce
Lei scolpisce con passione.
(Cô ấy tạc tượng với niềm đam mê.)
noi (chúng tôi) scolpiamo
Noi scolpiamo la pietra insieme.
(Chúng tôi cùng nhau tạc đá.)
voi (các bạn) scolpite
Voi scolpite figure complesse.
(Các bạn tạc những hình phức tạp.)
loro (họ) scolpiscono
Loro scolpiscono il legno con grande abilità.
(Họ tạc gỗ với kỹ năng tuyệt vời.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scolpito
"Il David di Michelangelo è stato scolpito nel marmo."
(Bức tượng David của Michelangelo đã được tạc từ đá cẩm thạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Michelangelo ha scolpito il David in marmo."

    "Michelangelo đã tạc tượng David bằng đá cẩm thạch."

  • "Gli artisti hanno scolpito statue meravigliose per il museo."

    "Các nghệ sĩ đã tạc những bức tượng tuyệt vời cho bảo tàng."

  • "Quest'anno, scolpiremo il ghiaccio durante il festival invernale."

    "Năm nay, chúng ta sẽ tạc băng trong suốt lễ hội mùa đông."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei scolpito una statua di marmo."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã tạc một bức tượng bằng đá cẩm thạch."

  • "Se lui scolpisse il legno con più cura, creerebbe opere d'arte straordinarie."

    "Nếu anh ấy tạc gỗ cẩn thận hơn, anh ấy sẽ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường."

  • "Se tu scolpissi la pietra, potresti scoprire il tuo talento artistico."

    "Nếu bạn tạc đá, bạn có thể khám phá ra tài năng nghệ thuật của mình."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Marco, scolpisci una statua di David!"

    "Marco, hãy tạc một bức tượng David đi!"

  • "Ragazzi, scolpite qualcosa di bello per la mostra!"

    "Các bạn, hãy tạc cái gì đó đẹp cho triển lãm đi!"

  • "Scolpisci con cura ogni dettaglio, Maria!"

    "Maria, hãy tạc cẩn thận từng chi tiết!"

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi scolpirà la statua di David?"

    "Ai sẽ tạc tượng David?"

  • "Quando hai intenzione di scolpire il legno?"

    "Khi nào bạn định tạc gỗ?"

  • "Perché non scolpiamo qualcosa insieme?"

    "Tại sao chúng ta không cùng nhau tạc thứ gì đó?"