(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconfiggere
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

sconfiggere

/skonˈfidʒere/
đánh bại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconfiggere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vincere, battere qualcuno in una competizione, una battaglia o un'elezione.

Ý nghĩa của "sconfiggere" trong tiếng Việt

Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconfiggere"

  • "Il campione ha sconfitto il suo avversario."

    "Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình."

  • "L'esercito ha sconfitto il nemico in battaglia."

    "Quân đội đã đánh bại kẻ thù trong trận chiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconfiggere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sconfiggere" & Ghi chú

Cách dùng "sconfiggere" đúng ngữ cảnh

Động từ "sconfiggere" mang nghĩa đánh bại một cách dứt khoát, hoàn toàn. Cần phân biệt với "battere" (đánh) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ sự chiến thắng hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "sconfiggere" (Grammatica)