sconfiggere
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconfiggere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vincere, battere qualcuno in una competizione, una battaglia o un'elezione.
Ý nghĩa của "sconfiggere" trong tiếng Việt
Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconfiggere"
-
"Il campione ha sconfitto il suo avversario."
"Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình."
-
"L'esercito ha sconfitto il nemico in battaglia."
"Quân đội đã đánh bại kẻ thù trong trận chiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconfiggere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconfiggere" & Ghi chú
Cách dùng "sconfiggere" đúng ngữ cảnh
Động từ "sconfiggere" mang nghĩa đánh bại một cách dứt khoát, hoàn toàn. Cần phân biệt với "battere" (đánh) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ sự chiến thắng hoàn toàn.