(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scongelare
B1
verbo B1 Gia dụng, Ẩm thực

scongelare

/skond͡ʒeˈlare/
rã đông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scongelare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare allo stato liquido una sostanza congelata; far disfare il ghiaccio.

Ý nghĩa của "scongelare" trong tiếng Việt

Làm tan băng hoặc tuyết khỏi vật gì đó; rã đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scongelare"

  • "Devo scongelare la carne per cena."

    "Tôi phải rã đông thịt cho bữa tối."

  • "Ho scongelato il pane nel microonde."

    "Tôi đã rã đông bánh mì trong lò vi sóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scongelare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scongelare" & Ghi chú

Cách dùng "scongelare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'scongelare' dùng để chỉ hành động làm tan băng hoặc tuyết của một vật gì đó. Cần phân biệt với 'disgelare', thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên như băng tan trên sông, hồ.

Ngữ pháp & Chia từ "scongelare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "scongelare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scongelo
Io scongelo la carne prima di cucinarla.
(Tôi rã đông thịt trước khi nấu.)
tu (bạn) scongeli
Tu scongeli sempre il pane nel microonde?
(Bạn luôn rã đông bánh mì trong lò vi sóng à?)
lui/lei (anh/cô ấy) scongela
Lei scongela le verdure per preparare la zuppa.
(Cô ấy rã đông rau để chuẩn bị món súp.)
noi (chúng tôi) scongeliamo
Noi scongeliamo il pesce prima di grigliarlo.
(Chúng tôi rã đông cá trước khi nướng.)
voi (các bạn) scongelate
Voi scongelate i gamberetti per l'antipasto?
(Các bạn rã đông tôm cho món khai vị à?)
loro (họ) scongelano
Loro scongelano la frutta per fare il frullato.
(Họ rã đông trái cây để làm sinh tố.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scongelato
"Ho scongelato il pollo per la cena."
(Tôi đã rã đông thịt gà cho bữa tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, scongelerei la carne per cena."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ rã đông thịt cho bữa tối."

  • "Sarebbe meglio scongelare il pesce prima di cucinarlo."

    "Sẽ tốt hơn nếu rã đông cá trước khi nấu."

  • "Potremmo scongelare le verdure se volessimo fare una zuppa."

    "Chúng ta có thể rã đông rau nếu chúng ta muốn làm súp."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il pollo è stato scongelato in frigorifero per evitare la proliferazione di batteri."

    "Con gà đã được rã đông trong tủ lạnh để tránh sự sinh sôi của vi khuẩn."

  • "Le verdure surgelate vengono scongelate rapidamente nel microonde prima di essere cucinate."

    "Rau đông lạnh được rã đông nhanh chóng trong lò vi sóng trước khi được nấu."

  • "La carne, una volta scongelata, non deve essere ricongelata."

    "Thịt, một khi đã được rã đông, không được đông lạnh lại."