scongelare
Định nghĩa & Giải nghĩa "scongelare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riportare allo stato liquido una sostanza congelata; far disfare il ghiaccio.
Ý nghĩa của "scongelare" trong tiếng Việt
Làm tan băng hoặc tuyết khỏi vật gì đó; rã đông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scongelare"
-
"Devo scongelare la carne per cena."
"Tôi phải rã đông thịt cho bữa tối."
-
"Ho scongelato il pane nel microonde."
"Tôi đã rã đông bánh mì trong lò vi sóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scongelare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scongelare" & Ghi chú
Cách dùng "scongelare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'scongelare' dùng để chỉ hành động làm tan băng hoặc tuyết của một vật gì đó. Cần phân biệt với 'disgelare', thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên như băng tan trên sông, hồ.
Ngữ pháp & Chia từ "scongelare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "scongelare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | scongelo |
Io scongelo la carne prima di cucinarla.
(Tôi rã đông thịt trước khi nấu.)
|
| tu (bạn) | scongeli |
Tu scongeli sempre il pane nel microonde?
(Bạn luôn rã đông bánh mì trong lò vi sóng à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | scongela |
Lei scongela le verdure per preparare la zuppa.
(Cô ấy rã đông rau để chuẩn bị món súp.)
|
| noi (chúng tôi) | scongeliamo |
Noi scongeliamo il pesce prima di grigliarlo.
(Chúng tôi rã đông cá trước khi nướng.)
|
| voi (các bạn) | scongelate |
Voi scongelate i gamberetti per l'antipasto?
(Các bạn rã đông tôm cho món khai vị à?)
|
| loro (họ) | scongelano |
Loro scongelano la frutta per fare il frullato.
(Họ rã đông trái cây để làm sinh tố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, scongelerei la carne per cena."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ rã đông thịt cho bữa tối."
-
"Sarebbe meglio scongelare il pesce prima di cucinarlo."
"Sẽ tốt hơn nếu rã đông cá trước khi nấu."
-
"Potremmo scongelare le verdure se volessimo fare una zuppa."
"Chúng ta có thể rã đông rau nếu chúng ta muốn làm súp."
-
"Il pollo è stato scongelato in frigorifero per evitare la proliferazione di batteri."
"Con gà đã được rã đông trong tủ lạnh để tránh sự sinh sôi của vi khuẩn."
-
"Le verdure surgelate vengono scongelate rapidamente nel microonde prima di essere cucinate."
"Rau đông lạnh được rã đông nhanh chóng trong lò vi sóng trước khi được nấu."
-
"La carne, una volta scongelata, non deve essere ricongelata."
"Thịt, một khi đã được rã đông, không được đông lạnh lại."