(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disgelare
B2
verbo transitivo B2 Khí hậu học, Kinh tế, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

disgelare

/diz.d͡ʒeˈla.re/
làm tan băng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disgelare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far sciogliere il ghiaccio, la neve o altro materiale congelato; in senso figurato, allentare tensioni, superare ostacoli o difficoltà.

Ý nghĩa của "disgelare" trong tiếng Việt

Gây ra băng tan chảy, hoặc có hiệu ứng làm tan băng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó phá vỡ rào cản hoặc sự kháng cự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disgelare"

  • "Il sole primaverile ha disgelato la neve sulle montagne."

    "Ánh nắng mùa xuân đã làm tan tuyết trên những ngọn núi."

  • "Dopo anni di tensioni, i due paesi hanno cercato di disgelare i rapporti diplomatici."

    "Sau nhiều năm căng thẳng, hai quốc gia đã cố gắng làm tan băng trong quan hệ ngoại giao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgelare"

Đồng nghĩa

scongelare (làm tan (thực phẩm đông lạnh)) stemperare (làm dịu đi, giảm bớt)

Trái nghĩa

Cách dùng "disgelare" & Ghi chú

Cách dùng "disgelare" đúng ngữ cảnh

Động từ "disgelare" mang nghĩa đen là làm tan băng, tuyết. Nghĩa bóng của nó tương tự như "làm tan băng" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc phá vỡ sự im lặng, giảm bớt căng thẳng hoặc tháo gỡ khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "disgelare" (Grammatica)