disgelare
Định nghĩa & Giải nghĩa "disgelare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Far sciogliere il ghiaccio, la neve o altro materiale congelato; in senso figurato, allentare tensioni, superare ostacoli o difficoltà.
Ý nghĩa của "disgelare" trong tiếng Việt
Gây ra băng tan chảy, hoặc có hiệu ứng làm tan băng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó phá vỡ rào cản hoặc sự kháng cự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disgelare"
-
"Il sole primaverile ha disgelato la neve sulle montagne."
"Ánh nắng mùa xuân đã làm tan tuyết trên những ngọn núi."
-
"Dopo anni di tensioni, i due paesi hanno cercato di disgelare i rapporti diplomatici."
"Sau nhiều năm căng thẳng, hai quốc gia đã cố gắng làm tan băng trong quan hệ ngoại giao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgelare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disgelare" & Ghi chú
Cách dùng "disgelare" đúng ngữ cảnh
Động từ "disgelare" mang nghĩa đen là làm tan băng, tuyết. Nghĩa bóng của nó tương tự như "làm tan băng" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc phá vỡ sự im lặng, giảm bớt căng thẳng hoặc tháo gỡ khó khăn.