congelare
Định nghĩa & Giải nghĩa "congelare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Portare o mantenere una sostanza a temperatura inferiore a 0 °C, in modo da farla solidificare.
Ý nghĩa của "congelare" trong tiếng Việt
Đông lại, đóng băng; trở nên lạnh cóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "congelare"
-
"Ho congelato la carne per conservarla più a lungo."
"Tôi đã đóng băng thịt để bảo quản nó lâu hơn."
-
"Le temperature si sono abbassate e l'acqua ha cominciato a congelare."
"Nhiệt độ giảm xuống và nước bắt đầu đóng băng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congelare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "congelare" & Ghi chú
Cách dùng "congelare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'congelare' thường được dùng để chỉ quá trình làm đông lạnh thực phẩm hoặc chất lỏng. Cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự 'đóng băng' các mối quan hệ, cảm xúc, hoặc tài sản.
Ngữ pháp & Chia từ "congelare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "congelare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | congelo |
Io congelo le verdure per l'inverno.
(Tôi đông lạnh rau củ cho mùa đông.)
|
| tu (bạn) | congeli |
Tu congeli sempre il pane avanzato?
(Bạn luôn đông lạnh bánh mì thừa phải không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | congela |
Lei congela la carne subito dopo averla comprata.
(Cô ấy đông lạnh thịt ngay sau khi mua.)
|
| noi (chúng tôi) | congeliamo |
Noi congeliamo i frutti di bosco che raccogliamo.
(Chúng tôi đông lạnh các loại quả mọng mà chúng tôi hái được.)
|
| voi (các bạn) | congelate |
Voi congelate le torte prima di decorarle?
(Các bạn có đông lạnh bánh trước khi trang trí không?)
|
| loro (họ) | congelano |
Loro congelano l'acqua per fare il ghiaccio.
(Họ đông lạnh nước để làm đá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Io congelo la carne per conservarla più a lungo."
"Tôi làm đông lạnh thịt để bảo quản nó lâu hơn."
-
"Il frigorifero congela l'acqua se la temperatura è troppo bassa."
"Tủ lạnh làm đông nước nếu nhiệt độ quá thấp."
-
"Noi congeliamo le verdure fresche dell'orto per l'inverno."
"Chúng tôi làm đông lạnh rau tươi từ vườn cho mùa đông."
-
"Non voglio congelare le verdure perché preferisco mangiarle fresche."
"Tôi không muốn làm đông lạnh rau vì tôi thích ăn chúng tươi hơn."
-
"Il freddo intenso può congelare l'acqua nei tubi, causando danni."
"Cái lạnh dữ dội có thể làm đóng băng nước trong ống, gây ra thiệt hại."
-
"Hanno congelato i fondi destinati al progetto di ricerca a causa della crisi economica."
"Họ đã đóng băng các quỹ dành cho dự án nghiên cứu do cuộc khủng hoảng kinh tế."