(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scontato
B1
aggettivo B1 Chung

scontato

/skonˈtaːto/
không ngạc nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scontato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non sorprende, prevedibile, ovvio.

Ý nghĩa của "scontato" trong tiếng Việt

Không ngạc nhiên hoặc ấn tượng; thiếu sự kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scontato"

  • "Era un risultato scontato."

    "Đó là một kết quả đã được dự đoán trước."

  • "La sua reazione era scontata, lo conosco bene."

    "Phản ứng của anh ấy là điều hiển nhiên, tôi biết rõ anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scontato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scontato" & Ghi chú

Cách dùng "scontato" đúng ngữ cảnh

Từ 'scontato' thường được dùng để chỉ điều gì đó đã được biết trước, không gây ngạc nhiên. Có sắc thái nghĩa là 'hiển nhiên' hoặc 'dĩ nhiên'. Cần phân biệt với 'sorprendente' (gây ngạc nhiên).

Ngữ pháp & Chia từ "scontato" (Grammatica)