(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorprendente
B1
aggettivo B1 Chung

sorprendente

/sorprenˈdɛnte/
đáng ngạc nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorprendente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sorprende, inatteso, inaspettato.

Ý nghĩa của "sorprendente" trong tiếng Việt

Gây ngạc nhiên; bất ngờ hoặc làm kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorprendente"

  • "È sorprendente quanto velocemente i bambini imparino le lingue."

    "Thật đáng ngạc nhiên là trẻ em học ngôn ngữ nhanh như thế nào."

  • "La sua reazione è stata sorprendente, non mi aspettavo che si arrabbiasse tanto."

    "Phản ứng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên, tôi không ngờ anh ấy lại tức giận đến vậy."

Cách dùng "sorprendente" & Ghi chú

Cách dùng "sorprendente" đúng ngữ cảnh

Từ 'sorprendente' thường được sử dụng để diễn tả điều gì đó gây ngạc nhiên một cách tích cực. Cần phân biệt với 'inaspettato' (bất ngờ) đôi khi mang nghĩa không mong muốn. 'Stupefacente' có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sorprendente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stata una sorprendente scoperta."

    "Đó là một khám phá đáng ngạc nhiên."

  • "Ho ricevuto una sorprendente notizia ieri."

    "Tôi đã nhận được một tin tức đáng ngạc nhiên ngày hôm qua."

  • "I risultati dell'esame sono stati sorprendenti."

    "Kết quả của bài kiểm tra thật đáng ngạc nhiên."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello e sorprendente questo risultato!"

    "Kết quả này thật đẹp và đáng ngạc nhiên!"

  • "Quel sorprendente successo è stato inaspettato."

    "Thành công đáng ngạc nhiên đó thật bất ngờ."

  • "Che bello e sorprendente spettacolo!"

    "Thật là một buổi biểu diễn đẹp và đáng ngạc nhiên!"