(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvilire
C2
verbo C2 Xã hội

avvilire

/av.viˈli.re/
hạ thấp phẩm giá
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvilire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Umiliare, deprimere, mortificare qualcuno nel suo orgoglio o nella sua dignità.

Ý nghĩa của "avvilire" trong tiếng Việt

Làm mất phẩm giá, hạ thấp nhân phẩm của ai đó hoặc cái gì đó; làm nhục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvilire"

  • "Le sue parole avevano lo scopo di avvilire il mio lavoro."

    "Lời nói của anh ta nhằm mục đích hạ thấp giá trị công việc của tôi."

  • "Non permettere a nessuno di avvilirti con commenti negativi."

    "Đừng cho phép ai hạ thấp bạn bằng những lời bình luận tiêu cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvilire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avvilire" & Ghi chú

Cách dùng "avvilire" đúng ngữ cảnh

Avvilire nhấn mạnh đến việc làm mất phẩm giá hoặc làm nhục ai đó một cách sâu sắc. Cần phân biệt với 'sminuire' (giảm giá trị) hoặc 'denigrare' (nói xấu).

Ngữ pháp & Chia từ "avvilire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "avvilire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) avvilisco
Io avvilisco i miei nemici con la mia intelligenza.
(Tôi làm nhụt chí kẻ thù bằng trí thông minh của mình.)
tu (bạn) avvilisci
Tu avvilisci te stesso dubitando delle tue capacità.
(Bạn tự làm mình nản lòng khi nghi ngờ khả năng của bản thân.)
lui/lei (anh/cô ấy) avvilisce
La sua tristezza avvilisce tutti noi.
(Nỗi buồn của anh ấy/cô ấy làm tất cả chúng ta chán nản.)
noi (chúng tôi) avviliamo
Non avviliamo gli altri con le nostre parole.
(Chúng ta không làm người khác nản lòng bằng lời nói của mình.)
voi (các bạn) avvilite
Voi avvilite il vostro spirito con la negatività.
(Các bạn làm nhụt chí mình bằng sự tiêu cực.)
loro (họ) avviliscono
Le difficoltà non li avviliscono mai.
(Những khó khăn không bao giờ làm họ nản lòng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avvilito
"Si è sentito avvilito dalle critiche."
(Anh ấy cảm thấy nản lòng bởi những lời chỉ trích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo avvilendo me stesso con pensieri negativi, ma ho deciso di cambiare prospettiva."

    "Tôi đã tự làm nhục bản thân với những suy nghĩ tiêu cực, nhưng tôi đã quyết định thay đổi quan điểm."

  • "La sua critica continua stava avvilendo il morale di tutta la squadra."

    "Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đang làm nhụt chí tinh thần của cả đội."

  • "Anche se lo stavano avvilendo con parole dure, lui manteneva la calma."

    "Ngay cả khi họ đang làm nhục anh ấy bằng những lời lẽ cay nghiệt, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mio padre mi avviliva sempre con critiche severe."

    "Khi còn bé, bố tôi luôn làm tôi nhục chí bằng những lời chỉ trích gay gắt."

  • "Quando litigavano, lei lo avviliva con parole taglienti."

    "Khi họ cãi nhau, cô ấy làm anh ấy nhục chí bằng những lời lẽ cay độc."

  • "Avvilivano i loro avversari con tattiche sleali durante le partite."

    "Họ làm nhục chí đối thủ của họ bằng những chiến thuật không công bằng trong các trận đấu."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, i bulli mi avvilivano spesso, ma poi ho imparato a difendermi."

    "Khi tôi còn nhỏ, những kẻ bắt nạt thường làm tôi nhục nhã, nhưng sau đó tôi đã học cách tự bảo vệ mình."

  • "Ieri, il capo ha avvilito pubblicamente Marco durante la riunione, e tutti si sono sentiti a disagio."

    "Hôm qua, sếp đã công khai làm nhục Marco trong cuộc họp, và mọi người đều cảm thấy khó chịu."

  • "Non capivo perché lo avessero avvilito così tanto; sembrava una persona gentile e disponibile."

    "Tôi không hiểu tại sao họ lại làm nhục anh ấy nhiều như vậy; anh ấy có vẻ là một người tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio avvilire nessuno con le mie parole, cerco solo di essere onesto."

    "Tôi không muốn làm ai nản lòng bằng lời nói của mình, tôi chỉ cố gắng thành thật."

  • "Le critiche costanti possono avvilire anche la persona più forte."

    "Những lời chỉ trích liên tục có thể làm nản lòng ngay cả người mạnh mẽ nhất."

  • "Il suo comportamento scortese mi ha avvilito profondamente."

    "Hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm tôi vô cùng thất vọng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui mi avvilisse con quelle parole."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ làm tôi nhục nhã bằng những lời lẽ đó."

  • "Sarebbe stato meglio se non avessero mai pensato di avvilire la sua reputazione."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ không bao giờ nghĩ đến việc làm tổn hại danh tiếng của cô ấy."

  • "Credevo che tu non volessi avvilire nessuno con le tue azioni."

    "Tôi tin rằng bạn không muốn làm ai phải nhục nhã bằng hành động của mình."