(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoria
B1
sostantivo B1 Luyện kim, Nghĩa bóng

scoria

/ˈskɔːrja/
cặn bã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Residuo vetroso e poroso di materiali eruttivi solidificati.

Ý nghĩa của "scoria" trong tiếng Việt

Cặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoria"

  • "La scoria vulcanica è stata utilizzata per costruire le strade."

    "Xỉ núi lửa đã được sử dụng để xây dựng đường xá."

  • "La scoria metallica galleggia sulla superficie del metallo fuso."

    "Xỉ kim loại nổi trên bề mặt kim loại nóng chảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoria"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scoria" & Ghi chú

Cách dùng "scoria" đúng ngữ cảnh

Từ 'scoria' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'xỉ' hoặc 'cặn' trong tiếng Việt, đặc biệt trong ngữ cảnh của núi lửa hoặc quá trình luyện kim. Cần phân biệt với 'rifiuti' (chất thải) dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "scoria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scoria
La scoria vulcanica è stata utilizzata per costruire strade.
(Xỉ núi lửa đã được sử dụng để xây dựng đường xá.)
Với mạo từ xác định le scorie
Le scorie industriali devono essere smaltite correttamente.
(Xỉ công nghiệp phải được xử lý đúng cách.)
Với mạo từ không xác định una scoria
C'era una scoria di metallo incandescente sul pavimento.
(Có một mảnh xỉ kim loại nóng đỏ trên sàn.)