scoria
Định nghĩa & Giải nghĩa "scoria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Residuo vetroso e poroso di materiali eruttivi solidificati.
Ý nghĩa của "scoria" trong tiếng Việt
Cặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scoria"
-
"La scoria vulcanica è stata utilizzata per costruire le strade."
"Xỉ núi lửa đã được sử dụng để xây dựng đường xá."
-
"La scoria metallica galleggia sulla superficie del metallo fuso."
"Xỉ kim loại nổi trên bề mặt kim loại nóng chảy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scoria" & Ghi chú
Cách dùng "scoria" đúng ngữ cảnh
Từ 'scoria' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'xỉ' hoặc 'cặn' trong tiếng Việt, đặc biệt trong ngữ cảnh của núi lửa hoặc quá trình luyện kim. Cần phân biệt với 'rifiuti' (chất thải) dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "scoria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scoria |
La scoria vulcanica è stata utilizzata per costruire strade.
(Xỉ núi lửa đã được sử dụng để xây dựng đường xá.)
|
| Với mạo từ xác định | le scorie |
Le scorie industriali devono essere smaltite correttamente.
(Xỉ công nghiệp phải được xử lý đúng cách.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scoria |
C'era una scoria di metallo incandescente sul pavimento.
(Có một mảnh xỉ kim loại nóng đỏ trên sàn.)
|