scortese
Định nghĩa & Giải nghĩa "scortese"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di cortesia; sgarbato, maleducato.
Ý nghĩa của "scortese" trong tiếng Việt
Không thân thiện; không thể hiện sự tử tế hoặc ấm áp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scortese"
-
"È stato scortese a non ringraziarti per il regalo."
"Anh ta thật bất lịch sự khi không cảm ơn bạn vì món quà."
-
"Non essere scortese con gli ospiti."
"Đừng bất lịch sự với khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scortese"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scortese" & Ghi chú
Cách dùng "scortese" đúng ngữ cảnh
Từ "scortese" mang nghĩa không lịch sự, thiếu tôn trọng. Cần phân biệt với "antipatico" (không ưa, không thích) mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "scortese" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più scortese di Luca quando è stressato."
"Marco thô lỗ hơn Luca khi anh ấy bị căng thẳng."
-
"Tra tutti i miei colleghi, Paolo è il più scortese con i nuovi arrivati."
"Trong tất cả các đồng nghiệp của tôi, Paolo là người thô lỗ nhất với những người mới đến."
-
"Non essere così scortese! Un po' di gentilezza non ti ucciderà."
"Đừng thô lỗ như vậy! Một chút tử tế sẽ không giết chết bạn đâu."