(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sdraiato
B1
adjective B1 General

sdraiato

/sdraˈjaːto/
dựa lưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sdraiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in posizione orizzontale, disteso, con il corpo appoggiato su una superficie.

Ý nghĩa của "sdraiato" trong tiếng Việt

Ở tư thế dựa lưng hoặc nằm xuống, đặc biệt là một cách thoải mái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sdraiato"

  • "Era sdraiato sul divano a leggere un libro."

    "Anh ấy nằm dài trên ghế sofa đọc sách."

  • "Il gatto era sdraiato al sole."

    "Con mèo nằm dài dưới ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sdraiato"

Đồng nghĩa

disteso (nằm dài, duỗi thẳng) adagiato (nằm thoải mái)

Trái nghĩa

in piedi (đứng)

Cách dùng "sdraiato" & Ghi chú

Cách dùng "sdraiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sdraiato' thường được sử dụng để chỉ trạng thái nằm thoải mái, thư giãn. Nó có thể dùng để miêu tả người hoặc vật nằm. Cần phân biệt với 'appoggiato' (dựa vào) khi chỉ hành động cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "sdraiato" (Grammatica)