sdraiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sdraiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in posizione orizzontale, disteso, con il corpo appoggiato su una superficie.
Ý nghĩa của "sdraiato" trong tiếng Việt
Ở tư thế dựa lưng hoặc nằm xuống, đặc biệt là một cách thoải mái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sdraiato"
-
"Era sdraiato sul divano a leggere un libro."
"Anh ấy nằm dài trên ghế sofa đọc sách."
-
"Il gatto era sdraiato al sole."
"Con mèo nằm dài dưới ánh nắng mặt trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sdraiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sdraiato" & Ghi chú
Cách dùng "sdraiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sdraiato' thường được sử dụng để chỉ trạng thái nằm thoải mái, thư giãn. Nó có thể dùng để miêu tả người hoặc vật nằm. Cần phân biệt với 'appoggiato' (dựa vào) khi chỉ hành động cụ thể.