seccatura
Định nghĩa & Giải nghĩa "seccatura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o cosa che risulta noiosa, fastidiosa, importuna.
Ý nghĩa của "seccatura" trong tiếng Việt
Một người hoặc một việc gì đó rất phiền toái, gây khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "seccatura"
-
"Quel vicino è una vera seccatura, si lamenta sempre di tutto."
"Người hàng xóm đó thật là một đồ phiền phức, anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ."
-
"Avere a che fare con la burocrazia è una seccatura incredibile."
"Phải đối phó với thủ tục hành chính là một điều phiền phức khủng khiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seccatura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "seccatura" & Ghi chú
Cách dùng "seccatura" đúng ngữ cảnh
Từ "seccatura" trong tiếng Ý tương đương với "đồ phiền phức" trong tiếng Việt, dùng để chỉ người hoặc vật gây khó chịu. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với các từ ngữ mạnh hơn như "rogna" hoặc "grattacapo".
Ngữ pháp & Chia từ "seccatura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la seccatura |
La pioggia è stata una vera seccatura per il picnic.
(Cơn mưa thật sự là một điều phiền toái cho buổi dã ngoại.)
|
| Với mạo từ xác định | le seccature |
Le continue interruzioni sono state delle seccature durante la riunione.
(Những sự gián đoạn liên tục là những điều phiền toái trong suốt cuộc họp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una seccatura |
È stata una seccatura dover rifare tutto il lavoro.
(Việc phải làm lại toàn bộ công việc là một điều phiền toái.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le continue interruzioni durante la riunione sono state delle vere seccature."
"Những sự gián đoạn liên tục trong cuộc họp là những điều thực sự phiền toái."
-
"I vicini rumorosi e le loro feste notturne sono diventate delle seccature insopportabili."
"Những người hàng xóm ồn ào và những bữa tiệc đêm của họ đã trở thành những sự phiền toái không thể chịu đựng được."
-
"Evita le seccature inutili, concentrati su ciò che è importante."
"Hãy tránh những phiền toái không cần thiết, tập trung vào những gì quan trọng."