(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fastidio
B1
sostantivo B1 Tổng quát

fastidio

/faˈstiːdjo/
sự khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fastidio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di irritazione, noia o lieve sofferenza.

Ý nghĩa của "fastidio" trong tiếng Việt

Trạng thái cảm thấy khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc tức giận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fastidio"

  • "Ho un fastidio alla gola."

    "Tôi cảm thấy khó chịu ở cổ."

  • "Scusa il fastidio, ma avrei bisogno di un'informazione."

    "Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi cần một thông tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastidio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fastidio" & Ghi chú

Cách dùng "fastidio" đúng ngữ cảnh

Từ 'fastidio' trong tiếng Ý có thể dịch là 'sự khó chịu' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái của nó bao gồm cả sự phiền toái, bực bội nhẹ, hoặc một cảm giác khó chịu về thể chất. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'khó chịu' mạnh hơn như 'irritazione' (sự tức giận, cáu kỉnh).

Ngữ pháp & Chia từ "fastidio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fastidio
Il fastidio alla gola è insopportabile.
(Cái khó chịu ở cổ họng thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định i fastidi
I fastidi della vecchiaia sono molti.
(Những sự khó chịu của tuổi già thì rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un fastidio
Sentivo un fastidio al ginocchio.
(Tôi cảm thấy một sự khó chịu ở đầu gối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rumore del traffico è un fastidio costante in questa zona."

    "Tiếng ồn giao thông là một sự khó chịu liên tục ở khu vực này."

  • "Ho sopportato questo fastidio per troppo tempo, ora basta!"

    "Tôi đã chịu đựng sự khó chịu này quá lâu rồi, đủ rồi!"

  • "Quel piccolo fastidio alla gamba si è trasformato in un dolore acuto."

    "Sự khó chịu nhỏ ở chân đó đã biến thành một cơn đau nhức."