noia
Định nghĩa & Giải nghĩa "noia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di insoddisfazione e di fastidio provocata dalla mancanza di attività o di interessi.
Ý nghĩa của "noia" trong tiếng Việt
Trạng thái buồn chán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "noia"
-
"Provo una grande noia quando non ho niente da fare."
"Tôi cảm thấy rất buồn chán khi không có gì để làm."
-
"La lezione era talmente noiosa che mi sono addormentato."
"Bài học chán đến mức tôi ngủ quên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "noia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "noia" & Ghi chú
Cách dùng "noia" đúng ngữ cảnh
Noia có thể dịch là 'sự buồn chán', 'sự tẻ nhạt'. Cần phân biệt với 'tristezza' (nỗi buồn) vì 'noia' nhấn mạnh sự thiếu hứng thú và hoạt động.
Ngữ pháp & Chia từ "noia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la noia |
La noia mi assale quando non ho niente da fare.
(Sự buồn chán xâm chiếm tôi khi tôi không có gì để làm.)
|
| Với mạo từ xác định | le noie |
Le noie della vita quotidiana possono essere stressanti.
(Những phiền toái của cuộc sống hàng ngày có thể gây căng thẳng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una noia |
Sentivo una noia profonda durante quella lezione.
(Tôi cảm thấy một sự buồn chán sâu sắc trong suốt bài học đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La noia mi assale quando non ho niente da fare."
"Sự buồn chán tấn công tôi khi tôi không có gì để làm."
-
"Combattere la noia è una sfida quotidiana per molti."
"Chiến đấu với sự buồn chán là một thách thức hàng ngày đối với nhiều người."
-
"Le lunghe ore di attesa hanno alimentato la sua noia."
"Những giờ chờ đợi dài đã nuôi dưỡng sự buồn chán của anh ấy."