(Vị trí top_banner)
Hình minh họa noia
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

noia

/ˈnɔia/
sự buồn chán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "noia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di insoddisfazione e di fastidio provocata dalla mancanza di attività o di interessi.

Ý nghĩa của "noia" trong tiếng Việt

Trạng thái buồn chán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "noia"

  • "Provo una grande noia quando non ho niente da fare."

    "Tôi cảm thấy rất buồn chán khi không có gì để làm."

  • "La lezione era talmente noiosa che mi sono addormentato."

    "Bài học chán đến mức tôi ngủ quên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "noia"

Đồng nghĩa

tedio (sự tẻ nhạt) fastidio (sự khó chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "noia" & Ghi chú

Cách dùng "noia" đúng ngữ cảnh

Noia có thể dịch là 'sự buồn chán', 'sự tẻ nhạt'. Cần phân biệt với 'tristezza' (nỗi buồn) vì 'noia' nhấn mạnh sự thiếu hứng thú và hoạt động.

Ngữ pháp & Chia từ "noia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la noia
La noia mi assale quando non ho niente da fare.
(Sự buồn chán xâm chiếm tôi khi tôi không có gì để làm.)
Với mạo từ xác định le noie
Le noie della vita quotidiana possono essere stressanti.
(Những phiền toái của cuộc sống hàng ngày có thể gây căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định una noia
Sentivo una noia profonda durante quella lezione.
(Tôi cảm thấy một sự buồn chán sâu sắc trong suốt bài học đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La noia mi assale quando non ho niente da fare."

    "Sự buồn chán tấn công tôi khi tôi không có gì để làm."

  • "Combattere la noia è una sfida quotidiana per molti."

    "Chiến đấu với sự buồn chán là một thách thức hàng ngày đối với nhiều người."

  • "Le lunghe ore di attesa hanno alimentato la sua noia."

    "Những giờ chờ đợi dài đã nuôi dưỡng sự buồn chán của anh ấy."