secondo me
Định nghĩa & Giải nghĩa "secondo me"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esprime un'opinione personale.
Ý nghĩa của "secondo me" trong tiếng Việt
Theo ý kiến của tôi; theo cảm nhận hoặc đánh giá cá nhân của tôi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "secondo me"
-
"Secondo me, dovremmo andare al cinema."
"Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên đi xem phim."
-
"Secondo me, questo libro è molto interessante."
"Theo ý kiến của tôi, cuốn sách này rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondo me"
Đồng nghĩa
Cách dùng "secondo me" & Ghi chú
Cách dùng "secondo me" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'theo ý kiến của tôi' trong tiếng Việt. Cụm từ này được sử dụng để diễn đạt quan điểm hoặc ý kiến cá nhân. Có thể dùng trong văn nói và văn viết.