(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secondo me
A2
adverbial phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

secondo me

/seˈkon.do ˈme/
theo ý kiến của tôi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secondo me"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprime un'opinione personale.

Ý nghĩa của "secondo me" trong tiếng Việt

Theo ý kiến của tôi; theo cảm nhận hoặc đánh giá cá nhân của tôi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "secondo me"

  • "Secondo me, dovremmo andare al cinema."

    "Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên đi xem phim."

  • "Secondo me, questo libro è molto interessante."

    "Theo ý kiến của tôi, cuốn sách này rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondo me"

Đồng nghĩa

a mio parere (theo ý kiến của tôi) a mio avviso (theo ý kiến của tôi)

Cách dùng "secondo me" & Ghi chú

Cách dùng "secondo me" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'theo ý kiến của tôi' trong tiếng Việt. Cụm từ này được sử dụng để diễn đạt quan điểm hoặc ý kiến cá nhân. Có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Ngữ pháp & Chia từ "secondo me" (Grammatica)