(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leale
B1
aggettivo B1 Xã hội

leale

/leˈale/
người trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi dimostra fedeltà, onestà e sincerità nei rapporti con gli altri.

Ý nghĩa của "leale" trong tiếng Việt

Trung thành, chung thủy, kiên định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "leale"

  • "È un amico leale e sincero."

    "Anh ấy là một người bạn trung thành và chân thành."

  • "Un cittadino leale rispetta le leggi."

    "Một công dân trung thành tôn trọng luật pháp."

Cách dùng "leale" & Ghi chú

Cách dùng "leale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'leale' nhấn mạnh sự trung thành và lòng trung thực trong các mối quan hệ. Nó tương đương với 'trung thành' và 'chung thủy' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa 'thẳng thắn, chính trực'.

Ngữ pháp & Chia từ "leale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho sempre apprezzato il suo spirito leale."

    "Tôi luôn đánh giá cao tinh thần trung thành của anh ấy."

  • "Sono fortunato ad avere un amico leale come te."

    "Tôi may mắn có một người bạn trung thành như bạn."

  • "Le persone leali sono rare in questo mondo."

    "Những người trung thành rất hiếm trong thế giới này."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più leale di Luca."

    "Marco trung thực hơn Luca."

  • "Anna è la persona più leale che io conosca."

    "Anna là người trung thực nhất mà tôi biết."

  • "Questi sono i cani più leali del canile."

    "Đây là những chú chó trung thành nhất của trại chó."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è un compagno leale e affettuoso."

    "Con chó của tôi là một người bạn đồng hành trung thành và trìu mến."

  • "La sua amica è sempre stata una persona leale e sincera."

    "Bạn của cô ấy luôn là một người trung thành và chân thành."

  • "I nostri amici sono leali e pronti ad aiutarci in qualsiasi momento."

    "Những người bạn của chúng tôi trung thành và sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi bất cứ lúc nào."