leale
Định nghĩa & Giải nghĩa "leale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi dimostra fedeltà, onestà e sincerità nei rapporti con gli altri.
Ý nghĩa của "leale" trong tiếng Việt
Trung thành, chung thủy, kiên định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "leale"
-
"È un amico leale e sincero."
"Anh ấy là một người bạn trung thành và chân thành."
-
"Un cittadino leale rispetta le leggi."
"Một công dân trung thành tôn trọng luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leale" & Ghi chú
Cách dùng "leale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'leale' nhấn mạnh sự trung thành và lòng trung thực trong các mối quan hệ. Nó tương đương với 'trung thành' và 'chung thủy' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa 'thẳng thắn, chính trực'.
Ngữ pháp & Chia từ "leale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sempre apprezzato il suo spirito leale."
"Tôi luôn đánh giá cao tinh thần trung thành của anh ấy."
-
"Sono fortunato ad avere un amico leale come te."
"Tôi may mắn có một người bạn trung thành như bạn."
-
"Le persone leali sono rare in questo mondo."
"Những người trung thành rất hiếm trong thế giới này."
-
"Marco è più leale di Luca."
"Marco trung thực hơn Luca."
-
"Anna è la persona più leale che io conosca."
"Anna là người trung thực nhất mà tôi biết."
-
"Questi sono i cani più leali del canile."
"Đây là những chú chó trung thành nhất của trại chó."
-
"Il mio cane è un compagno leale e affettuoso."
"Con chó của tôi là một người bạn đồng hành trung thành và trìu mến."
-
"La sua amica è sempre stata una persona leale e sincera."
"Bạn của cô ấy luôn là một người trung thành và chân thành."
-
"I nostri amici sono leali e pronti ad aiutarci in qualsiasi momento."
"Những người bạn của chúng tôi trung thành và sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi bất cứ lúc nào."