sovversivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovversivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che mira a sovvertire l'ordine costituito, le istituzioni, i valori tradizionali.
Ý nghĩa của "sovversivo" trong tiếng Việt
Có ý định lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sovversivo"
-
"Un gruppo sovversivo ha tentato di rovesciare il governo."
"Một nhóm lật đổ đã cố gắng lật đổ chính phủ."
-
"Le sue idee erano considerate sovversive dall'establishment."
"Những ý tưởng của anh ấy bị giới cầm quyền coi là lật đổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovversivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sovversivo" & Ghi chú
Cách dùng "sovversivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'sovversivo' thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động có ý định lật đổ chính phủ hoặc hệ thống chính trị. Cần phân biệt với 'rivoluzionario' (cách mạng), mang ý nghĩa thay đổi triệt để nhưng không nhất thiết bằng bạo lực.
Ngữ pháp & Chia từ "sovversivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo pensiero sovversivo spaventava la borghesia."
"Tư tưởng lật đổ của anh ta khiến giới tư sản khiếp sợ."
-
"Le idee sovversive di quel gruppo di studenti seminarono il panico nell'università."
"Những ý tưởng lật đổ của nhóm sinh viên đó đã gieo rắc sự hoảng loạn trong trường đại học."
-
"La sua arte, considerata sovversiva, fu censurata dal governo."
"Nghệ thuật của anh ấy, bị coi là lật đổ, đã bị chính phủ kiểm duyệt."