(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovversivo
C1
aggettivo C1 Chính trị, Xã hội

sovversivo

/sovverˈsiːvo/
lật đổ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovversivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mira a sovvertire l'ordine costituito, le istituzioni, i valori tradizionali.

Ý nghĩa của "sovversivo" trong tiếng Việt

Có ý định lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovversivo"

  • "Un gruppo sovversivo ha tentato di rovesciare il governo."

    "Một nhóm lật đổ đã cố gắng lật đổ chính phủ."

  • "Le sue idee erano considerate sovversive dall'establishment."

    "Những ý tưởng của anh ấy bị giới cầm quyền coi là lật đổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovversivo"

Đồng nghĩa

eversivo (Lật đổ, phá hoại) sedizioso (Phản loạn, nổi loạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "sovversivo" & Ghi chú

Cách dùng "sovversivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'sovversivo' thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động có ý định lật đổ chính phủ hoặc hệ thống chính trị. Cần phân biệt với 'rivoluzionario' (cách mạng), mang ý nghĩa thay đổi triệt để nhưng không nhất thiết bằng bạo lực.

Ngữ pháp & Chia từ "sovversivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo pensiero sovversivo spaventava la borghesia."

    "Tư tưởng lật đổ của anh ta khiến giới tư sản khiếp sợ."

  • "Le idee sovversive di quel gruppo di studenti seminarono il panico nell'università."

    "Những ý tưởng lật đổ của nhóm sinh viên đó đã gieo rắc sự hoảng loạn trong trường đại học."

  • "La sua arte, considerata sovversiva, fu censurata dal governo."

    "Nghệ thuật của anh ấy, bị coi là lật đổ, đã bị chính phủ kiểm duyệt."