(Vị trí top_banner)
Hình minh họa selvatico
B1
aggettivo B1 Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

selvatico

/selˈvatiko/
hoang dã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che vive allo stato naturale, non addomesticato o coltivato.

Ý nghĩa của "selvatico" trong tiếng Việt

Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "selvatico"

  • "Il gatto selvatico è più piccolo del leone."

    "Mèo hoang dã nhỏ hơn sư tử."

  • "Questa zona è rimasta selvaggia e incontaminata."

    "Khu vực này vẫn còn hoang dã và chưa bị ô nhiễm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvatico"

Đồng nghĩa

sauvaggio (hoang dã, dã man) indomito (không thuần hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "selvatico" & Ghi chú

Cách dùng "selvatico" đúng ngữ cảnh

Từ "selvatico" thường được dùng để chỉ động vật, thực vật hoặc vùng đất không được thuần hóa hoặc canh tác. Cần phân biệt với "sauvaggio", mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự dã man, tàn bạo.

Ngữ pháp & Chia từ "selvatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bell'aspetto selvatico ha quel gatto!"

    "Con mèo đó có vẻ ngoài hoang dã thật đẹp!"

  • "Quello spirito selvatico è difficile da domare."

    "Tinh thần hoang dã đó rất khó để thuần hóa."

  • "Che bei posti selvatici abbiamo visitato durante il viaggio!"

    "Chúng ta đã ghé thăm những địa điểm hoang dã tuyệt đẹp nào trong chuyến đi!"