selvatico
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvatico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che vive allo stato naturale, non addomesticato o coltivato.
Ý nghĩa của "selvatico" trong tiếng Việt
Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.
Câu ví dụ tiếng Ý với "selvatico"
-
"Il gatto selvatico è più piccolo del leone."
"Mèo hoang dã nhỏ hơn sư tử."
-
"Questa zona è rimasta selvaggia e incontaminata."
"Khu vực này vẫn còn hoang dã và chưa bị ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvatico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvatico" & Ghi chú
Cách dùng "selvatico" đúng ngữ cảnh
Từ "selvatico" thường được dùng để chỉ động vật, thực vật hoặc vùng đất không được thuần hóa hoặc canh tác. Cần phân biệt với "sauvaggio", mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự dã man, tàn bạo.
Ngữ pháp & Chia từ "selvatico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Che bell'aspetto selvatico ha quel gatto!"
"Con mèo đó có vẻ ngoài hoang dã thật đẹp!"
-
"Quello spirito selvatico è difficile da domare."
"Tinh thần hoang dã đó rất khó để thuần hóa."
-
"Che bei posti selvatici abbiamo visitato durante il viaggio!"
"Chúng ta đã ghé thăm những địa điểm hoang dã tuyệt đẹp nào trong chuyến đi!"