(Vị trí top_banner)
Hình minh họa domestico
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Động vật học

domestico

/doˈmɛstiko/
ngựa đã thuần hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domestico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aggettivo che descrive un animale non selvatico, allevato dall'uomo e abituato a vivere in sua compagnia.

Ý nghĩa của "domestico" trong tiếng Việt

Một tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "domestico"

  • "Il cavallo domestico è un animale molto utile all'uomo."

    "Ngựa đã thuần hóa là một loài động vật rất hữu ích cho con người."

  • "I cavalli domestici sono più docili dei cavalli selvaggi."

    "Ngựa đã thuần hóa thì thuần hơn ngựa hoang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domestico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "domestico" & Ghi chú

Cách dùng "domestico" đúng ngữ cảnh

Từ 'domestico' có nghĩa là 'thuần hóa', 'được nuôi trong nhà'. Trong trường hợp 'ngựa đã thuần hóa', nó chỉ trạng thái không còn hoang dã và được huấn luyện để phục vụ con người. Lưu ý sự khác biệt với 'selvaggio' (hoang dã).

Ngữ pháp & Chia từ "domestico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cane domestico è molto affettuoso."

    "Con chó nhà đó rất tình cảm."

  • "Quei gatti domestici sono sempre alla ricerca di coccole."

    "Những con mèo nhà đó luôn tìm kiếm sự vuốt ve."

  • "È un bell'animale domestico, molto tranquillo e obbediente."

    "Đó là một con vật nuôi đáng yêu, rất ngoan ngoãn và vâng lời."