percezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "percezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di percepire, vedere, sentire o rendersi conto di qualcosa attraverso i sensi.
Ý nghĩa của "percezione" trong tiếng Việt
Khả năng nhận thức, nhìn, nghe hoặc nhận biết điều gì đó thông qua các giác quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "percezione"
-
"La percezione del colore varia da persona a persona."
"Sự nhận thức về màu sắc khác nhau giữa người này với người khác."
-
"La percezione del tempo sembra accelerare quando si è felici."
"Sự nhận thức về thời gian dường như tăng tốc khi bạn hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percezione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "percezione" & Ghi chú
Cách dùng "percezione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự nhận thức' có thể được dịch thành 'percezione', 'consapevolezza', 'presa di coscienza' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Percezione' thường liên quan đến nhận thức thông qua các giác quan.
Ngữ pháp & Chia từ "percezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la percezione |
La percezione del tempo cambia quando si è felici.
(Nhận thức về thời gian thay đổi khi bạn hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ xác định | le percezioni |
Le percezioni sensoriali possono essere ingannevoli.
(Các giác quan có thể đánh lừa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una percezione |
Ho avuto una percezione strana di déjà-vu.
(Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ về déjà-vu.)
|