(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percezione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Triết học, Đời sống hàng ngày

percezione

/pert͡ʃetˈt͡sjone/
sự nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "percezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di percepire, vedere, sentire o rendersi conto di qualcosa attraverso i sensi.

Ý nghĩa của "percezione" trong tiếng Việt

Khả năng nhận thức, nhìn, nghe hoặc nhận biết điều gì đó thông qua các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "percezione"

  • "La percezione del colore varia da persona a persona."

    "Sự nhận thức về màu sắc khác nhau giữa người này với người khác."

  • "La percezione del tempo sembra accelerare quando si è felici."

    "Sự nhận thức về thời gian dường như tăng tốc khi bạn hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percezione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "percezione" & Ghi chú

Cách dùng "percezione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự nhận thức' có thể được dịch thành 'percezione', 'consapevolezza', 'presa di coscienza' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Percezione' thường liên quan đến nhận thức thông qua các giác quan.

Ngữ pháp & Chia từ "percezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la percezione
La percezione del tempo cambia quando si è felici.
(Nhận thức về thời gian thay đổi khi bạn hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định le percezioni
Le percezioni sensoriali possono essere ingannevoli.
(Các giác quan có thể đánh lừa.)
Với mạo từ không xác định una percezione
Ho avuto una percezione strana di déjà-vu.
(Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ về déjà-vu.)