(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensoriale
B1
aggettivo B1 Chung

sensoriale

/sensoriˈale/
thuộc về giác quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensoriale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda i sensi o le sensazioni.

Ý nghĩa của "sensoriale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tác động đến các giác quan hơn là trí tuệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensoriale"

  • "L'arte sensoriale stimola i nostri sensi attraverso colori, suoni e materiali diversi."

    "Nghệ thuật giác quan kích thích các giác quan của chúng ta thông qua màu sắc, âm thanh và các chất liệu khác nhau."

  • "La percezione sensoriale può variare da persona a persona."

    "Nhận thức giác quan có thể khác nhau ở mỗi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensoriale"

Đồng nghĩa

sensitivo (nhạy cảm) percettivo (thuộc về nhận thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "sensoriale" & Ghi chú

Cách dùng "sensoriale" đúng ngữ cảnh

Từ 'sensoriale' trong tiếng Ý tương đương với 'thuộc về giác quan' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc cảm nhận liên quan đến các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác).

Ngữ pháp & Chia từ "sensoriale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'esperienza culinaria è un viaggio sensoriale che coinvolge tutti i sensi."

    "Trải nghiệm ẩm thực là một hành trình cảm quan liên quan đến tất cả các giác quan."

  • "Le opere d'arte offrono stimoli sensoriali intensi e variegati."

    "Các tác phẩm nghệ thuật mang lại những kích thích cảm quan mạnh mẽ và đa dạng."

  • "La percezione sensoriale del profumo può evocare ricordi vividi."

    "Sự cảm nhận cảm quan về mùi hương có thể gợi lên những ký ức sống động."