(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulatorio
B2
aggettivo B2 Giao tiếp xã hội

adulatorio

/adulaˈtɔːrjo/
lấy lòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adulatorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che adula, che tende ad adulare, detto di persona o di cosa; che esprime adulazione.

Ý nghĩa của "adulatorio" trong tiếng Việt

Có ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adulatorio"

  • "Il suo discorso era pieno di complimenti adulatori."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời khen nịnh bợ."

  • "Non sopporto le persone adulatorie."

    "Tôi không chịu được những người nịnh bợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulatorio"

Đồng nghĩa

lusinghiero (tâng bốc, xu nịnh) servile (khúm núm, luồn cúi)

Trái nghĩa

Cách dùng "adulatorio" & Ghi chú

Cách dùng "adulatorio" đúng ngữ cảnh

Tính từ này thường được sử dụng để miêu tả người có xu hướng nịnh bợ hoặc những hành động mang tính chất nịnh bợ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự khen ngợi chân thành.

Ngữ pháp & Chia từ "adulatorio" (Grammatica)