adulatorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "adulatorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che adula, che tende ad adulare, detto di persona o di cosa; che esprime adulazione.
Ý nghĩa của "adulatorio" trong tiếng Việt
Có ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adulatorio"
-
"Il suo discorso era pieno di complimenti adulatori."
"Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời khen nịnh bợ."
-
"Non sopporto le persone adulatorie."
"Tôi không chịu được những người nịnh bợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulatorio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adulatorio" & Ghi chú
Cách dùng "adulatorio" đúng ngữ cảnh
Tính từ này thường được sử dụng để miêu tả người có xu hướng nịnh bợ hoặc những hành động mang tính chất nịnh bợ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự khen ngợi chân thành.