orgoglioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "orgoglioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova orgoglio; pieno di orgoglio, fiero.
Ý nghĩa của "orgoglioso" trong tiếng Việt
Cảm thấy vui sướng hoặc hài lòng sâu sắc do những thành tích, phẩm chất, hoặc tài sản của bản thân hoặc của ai đó có liên hệ mật thiết với mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orgoglioso"
-
"Sono orgoglioso dei miei figli."
"Tôi tự hào về các con của tôi."
-
"È orgogliosa del suo successo."
"Cô ấy tự hào về thành công của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orgoglioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orgoglioso" & Ghi chú
Cách dùng "orgoglioso" đúng ngữ cảnh
Ở tiếng Việt, 'tự hào' mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa tiếng Ý. 'Orgoglioso' thường được dùng để chỉ cảm xúc tự hào cá nhân, trong khi 'fiero' có thể mang nghĩa tự hào về một tập thể hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'vanitoso' (kiêu căng, tự phụ).
Ngữ pháp & Chia từ "orgoglioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più orgoglioso del suo successo rispetto a Luca."
"Marco tự hào về thành công của mình hơn Luca."
-
"Maria è la studentessa più orgogliosa della classe quando riceve buoni voti."
"Maria là học sinh tự hào nhất lớp khi nhận được điểm tốt."
-
"Siamo orgogliosissimi dei risultati ottenuti dalla nostra squadra."
"Chúng tôi vô cùng tự hào về những kết quả mà đội chúng tôi đã đạt được."