(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orgoglioso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

orgoglioso

/orɡoʎˈʎoso/
tự hào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orgoglioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova orgoglio; pieno di orgoglio, fiero.

Ý nghĩa của "orgoglioso" trong tiếng Việt

Cảm thấy vui sướng hoặc hài lòng sâu sắc do những thành tích, phẩm chất, hoặc tài sản của bản thân hoặc của ai đó có liên hệ mật thiết với mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orgoglioso"

  • "Sono orgoglioso dei miei figli."

    "Tôi tự hào về các con của tôi."

  • "È orgogliosa del suo successo."

    "Cô ấy tự hào về thành công của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orgoglioso"

Đồng nghĩa

fiero (tự hào) contento (hài lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "orgoglioso" & Ghi chú

Cách dùng "orgoglioso" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Việt, 'tự hào' mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa tiếng Ý. 'Orgoglioso' thường được dùng để chỉ cảm xúc tự hào cá nhân, trong khi 'fiero' có thể mang nghĩa tự hào về một tập thể hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'vanitoso' (kiêu căng, tự phụ).

Ngữ pháp & Chia từ "orgoglioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più orgoglioso del suo successo rispetto a Luca."

    "Marco tự hào về thành công của mình hơn Luca."

  • "Maria è la studentessa più orgogliosa della classe quando riceve buoni voti."

    "Maria là học sinh tự hào nhất lớp khi nhận được điểm tốt."

  • "Siamo orgogliosissimi dei risultati ottenuti dalla nostra squadra."

    "Chúng tôi vô cùng tự hào về những kết quả mà đội chúng tôi đã đạt được."