(Vị trí top_banner)
Hình minh họa servizio
A2
sostantivo A2 Tổng quát

servizio

/serˈvittsjo/
dịch vụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "servizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività o prestazione fornita da qualcuno a vantaggio di altri.

Ý nghĩa của "servizio" trong tiếng Việt

Hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "servizio"

  • "Questo hotel offre un servizio eccellente."

    "Khách sạn này cung cấp dịch vụ tuyệt vời."

  • "Il servizio clienti è disponibile 24 ore su 24."

    "Dịch vụ khách hàng luôn sẵn sàng 24/24."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "servizio"

Đồng nghĩa

prestazione (sự phục vụ, sự thi hành) assistenza (sự giúp đỡ, sự hỗ trợ)

Cách dùng "servizio" & Ghi chú

Cách dùng "servizio" đúng ngữ cảnh

Từ "servizio" trong tiếng Ý có nghĩa rộng, bao gồm cả dịch vụ công cộng và dịch vụ cá nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "servizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il servizio
Il servizio clienti è molto efficiente.
(Dịch vụ khách hàng rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định i servizi
I servizi offerti sono di alta qualità.
(Các dịch vụ được cung cấp có chất lượng cao.)
Với mạo từ không xác định un servizio
Vorrei un servizio di assistenza tecnica.
(Tôi muốn một dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il servizio clienti è stato molto utile e professionale."

    "Dịch vụ khách hàng rất hữu ích và chuyên nghiệp."

  • "Questo ristorante offre un servizio eccellente con piatti deliziosi."

    "Nhà hàng này cung cấp một dịch vụ tuyệt vời với những món ăn ngon."

  • "I servizi offerti da questa azienda sono vari e di alta qualità."

    "Các dịch vụ được cung cấp bởi công ty này rất đa dạng và chất lượng cao."