sessanta
/sesˈsanta/
sáu mươi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sessanta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero cardinale corrispondente a sei decine.
Ý nghĩa của "sessanta" trong tiếng Việt
Số tương đương sáu lần mười; 60.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sessanta"
-
"Ho compiuto sessanta anni il mese scorso."
"Tôi đã tròn sáu mươi tuổi vào tháng trước."
-
"Sessanta minuti fanno un'ora."
"Sáu mươi phút tạo thành một giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sessanta"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sessanta" & Ghi chú
Cách dùng "sessanta" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'sessanta' là số 60. Cần chú ý cách phát âm âm 'ss' trong tiếng Ý.