sei
Định nghĩa & Giải nghĩa "sei"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero naturale che segue il cinque e precede il sette; graficamente rappresentato con 6 in cifre arabe e VI in numeri romani.
Ý nghĩa của "sei" trong tiếng Việt
Số sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sei"
-
"Ho comprato sei uova al mercato."
"Tôi đã mua sáu quả trứng ở chợ."
-
"La lezione inizia alle sei di sera."
"Bài học bắt đầu lúc sáu giờ tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sei"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sei" & Ghi chú
Cách dùng "sei" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'sei' được dùng để chỉ số 6. Cần chú ý phát âm, đặc biệt là nguyên âm 'e'.