sette
/ˈsɛtte/
bảy
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sette"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero cardinale che segue il sei e precede l'otto.
Ý nghĩa của "sette" trong tiếng Việt
Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sette"
-
"Ho comprato sette libri."
"Tôi đã mua bảy quyển sách."
-
"La lezione inizia alle sette."
"Bài học bắt đầu lúc bảy giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sette"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sette" & Ghi chú
Cách dùng "sette" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'sette' được dùng để chỉ số 7 và có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thời gian, số lượng, địa điểm, v.v.