(Vị trí top_banner)
Hình minh họa otto
A1
numero A1 Toán học, Số học

otto

/ˈɔtto/
tám
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "otto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero naturale che segue il sette e precede il nove; è rappresentato dal simbolo 8 in cifre arabe e VIII in numeri romani.

Ý nghĩa của "otto" trong tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của bảy và một; nhiều hơn bảy một; 8

Câu ví dụ tiếng Ý với "otto"

  • "Ho comprato otto mele."

    "Tôi đã mua tám quả táo."

  • "Oggi è l'otto marzo."

    "Hôm nay là ngày 8 tháng 3."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "otto"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "otto" & Ghi chú

Cách dùng "otto" đúng ngữ cảnh

Số 'otto' trong tiếng Ý tương ứng với số 'tám' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.

Ngữ pháp & Chia từ "otto" (Grammatica)