sezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Superficie che si ottiene tagliando un corpo solido con un piano; anche, disegno che rappresenta questa superficie.
Ý nghĩa của "sezione" trong tiếng Việt
Mặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sezione"
-
"La sezione del tubo mostra uno strato di ruggine."
"Mặt cắt của ống cho thấy một lớp rỉ sét."
-
"L'architetto ha esaminato la sezione del muro per individuare i punti deboli."
"Kiến trúc sư đã xem xét mặt cắt của bức tường để xác định các điểm yếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sezione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sezione" & Ghi chú
Cách dùng "sezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'sezione' trong tiếng Ý tương đương với 'mặt cắt' trong tiếng Việt, thường được dùng trong kỹ thuật, xây dựng, hoặc khoa học để chỉ hình ảnh hoặc bề mặt được tạo ra khi cắt một vật thể. Cần phân biệt với 'parte' (phần) khi nói về một bộ phận của tổng thể.
Ngữ pháp & Chia từ "sezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sezione |
La sezione di storia della biblioteca è molto interessante.
(Phòng lịch sử của thư viện rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le sezioni |
Le sezioni del libro sono ben organizzate.
(Các phần của cuốn sách được tổ chức tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sezione |
Ho letto una sezione di questo romanzo ieri sera.
(Tôi đã đọc một phần của cuốn tiểu thuyết này tối qua.)
|