(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taglio
A2
sostantivo A2 General

taglio

/ˈtaʎ.ʎo/
cắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del tagliare; parte tagliata.

Ý nghĩa của "taglio" trong tiếng Việt

Hành động cắt, xén một vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén.

Câu ví dụ tiếng Ý với "taglio"

  • "Il taglio del nastro ha dato inizio alla cerimonia."

    "Việc cắt băng đã khai mạc buổi lễ."

  • "Ho subito un taglio profondo al dito mentre cucinavo."

    "Tôi bị một vết cắt sâu ở ngón tay khi đang nấu ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taglio"

Đồng nghĩa

recisione (sự cắt đứt) incisione (vết cắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "taglio" & Ghi chú

Cách dùng "taglio" đúng ngữ cảnh

Từ "taglio" có nghĩa rộng hơn "cắt" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động cắt, vết cắt hoặc phần đã bị cắt. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "taglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il taglio
Il taglio di capelli di Marco è molto moderno.
(Kiểu tóc của Marco rất hiện đại.)
Với mạo từ xác định i tagli
I tagli della carne erano troppo spessi.
(Những lát cắt thịt quá dày.)
Với mạo từ không xác định un taglio
Vorrei un taglio di capelli corto, per favore.
(Tôi muốn cắt tóc ngắn, làm ơn.)