afferrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "afferrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Prendere o stringere con forza; comprendere, capire.
Ý nghĩa của "afferrare" trong tiếng Việt
Quá khứ và phân từ 2 của 'grasp'. Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu, lĩnh hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "afferrare"
-
"Afferrò la mia mano per non cadere."
"Cô ấy nắm chặt tay tôi để không bị ngã."
-
"Ho afferrato subito il concetto."
"Tôi đã nắm bắt được khái niệm ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afferrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afferrare" & Ghi chú
Cách dùng "afferrare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'afferrare' mang nghĩa nắm bắt cả về nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trí tuệ). Cần phân biệt với 'capire' (hiểu) có nghĩa rộng hơn. 'Afferrare' thường nhấn mạnh sự nhanh chóng và chắc chắn trong việc hiểu hoặc nắm giữ.
Ngữ pháp & Chia từ "afferrare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "afferrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | afferro |
Io afferro l'opportunità di imparare l'italiano.
(Tôi nắm bắt cơ hội học tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | afferri |
Tu afferri rapidamente i concetti nuovi.
(Bạn nắm bắt các khái niệm mới một cách nhanh chóng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | afferra |
Lui afferra saldamente la mia mano.
(Anh ấy nắm chặt tay tôi.)
|
| noi (chúng tôi) | afferriamo |
Noi afferriamo l'importanza dell'istruzione.
(Chúng tôi nắm bắt tầm quan trọng của giáo dục.)
|
| voi (các bạn) | afferrate |
Voi afferrate subito il significato di questa frase.
(Các bạn nắm bắt ngay ý nghĩa của câu này.)
|
| loro (họ) | afferrano |
Loro afferrano le redini del potere.
(Họ nắm lấy dây cương của quyền lực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se afferrassi l'opportunità, avresti successo."
"Nếu bạn nắm bắt được cơ hội, bạn sẽ thành công."
-
"Se avessi afferrato il concetto, non avresti fatto errori."
"Nếu bạn đã hiểu thấu đáo khái niệm này, bạn đã không mắc lỗi."
-
"Se afferreremo la situazione in tempo, potremo evitare problemi."
"Nếu chúng ta nắm bắt được tình hình kịp thời, chúng ta có thể tránh được các vấn đề."
-
"Domani afferrerò l'occasione per dimostrare il mio valore."
"Ngày mai tôi sẽ nắm bắt cơ hội để chứng minh giá trị của mình."
-
"Quando avrai finito di spiegare, afferreremo meglio il concetto."
"Khi bạn giải thích xong, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về khái niệm này."
-
"Sono sicuro che afferreranno al volo le tue istruzioni."
"Tôi chắc chắn rằng họ sẽ nắm bắt ngay lập tức các hướng dẫn của bạn."
-
"Stavo afferrando il concetto mentre il professore spiegava."
"Tôi đang nắm bắt khái niệm trong khi giáo sư giải thích."
-
"Mentre correvo, stavo afferrando saldamente la borsa per non farla cadere."
"Trong khi chạy, tôi đang nắm chặt túi để không làm nó rơi."
-
"Stiamo afferrando le redini della situazione, prendendo il controllo."
"Chúng tôi đang nắm bắt dây cương của tình hình, giành quyền kiểm soát."
-
"Afferra saldamente la ringhiera, altrimenti cadi!"
"Hãy nắm chặt lan can, nếu không bạn sẽ ngã!"
-
"Afferra bene il concetto prima di andare avanti con l'esercizio."
"Hãy nắm bắt tốt khái niệm trước khi tiếp tục bài tập."
-
"Afferrate le vostre opportunità finché siete giovani!"
"Hãy nắm bắt những cơ hội của bạn khi còn trẻ!"
-
"Ho afferrato la sua mano per non farlo cadere."
"Tôi đã nắm chặt tay anh ấy để anh ấy không bị ngã."
-
"Abbiamo afferrato subito il concetto spiegato dal professore."
"Chúng tôi đã nắm bắt ngay khái niệm mà giáo sư giải thích."
-
"Non ho afferrato bene quello che hai detto al telefono."
"Tôi đã không hiểu rõ những gì bạn nói qua điện thoại."
-
"Ieri, afferrai al volo l'opportunità di lavoro che mi offrirono."
"Hôm qua, tôi đã chộp lấy cơ hội việc làm mà họ đề nghị cho tôi."
-
"In quel momento di panico, afferrò saldamente la mano del figlio per non perderlo nella folla."
"Trong khoảnh khắc hoảng loạn đó, anh ấy đã nắm chặt tay con trai để không bị lạc trong đám đông."
-
"Nonostante la spiegazione complessa, afferrarono subito il concetto principale."
"Mặc dù lời giải thích phức tạp, họ đã nắm bắt ngay khái niệm chính."
-
"La verità è stata afferrata con difficoltà dai testimoni."
"Sự thật đã được những người chứng kiến nắm bắt một cách khó khăn."
-
"Il ladro è stato afferrato dalla polizia mentre scappava."
"Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang bỏ chạy."
-
"Le opportunità devono essere afferrate al volo, altrimenti si perdono."
"Những cơ hội phải được nắm bắt ngay lập tức, nếu không chúng sẽ bị mất."