evidente
Định nghĩa & Giải nghĩa "evidente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si manifesta con tale chiarezza da non lasciare dubbi; manifesto, palese.
Ý nghĩa của "evidente" trong tiếng Việt
dễ thấy, dễ nhận thấy, đáng chú ý
Câu ví dụ tiếng Ý với "evidente"
-
"Era evidente che non volesse venire con noi."
"Rõ ràng là anh ấy không muốn đi cùng chúng tôi."
-
"La sua gioia era evidente a tutti."
"Niềm vui của cô ấy hiển nhiên với tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evidente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evidente" & Ghi chú
Cách dùng "evidente" đúng ngữ cảnh
Từ 'evidente' thường được dùng để chỉ những điều rõ ràng, dễ thấy, không cần giải thích nhiều. So với 'chiaro' (rõ ràng), 'evidente' mang tính khách quan và mạnh mẽ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "evidente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È evidente che il mio successo è frutto del duro lavoro."
"Rõ ràng là thành công của tôi là kết quả của sự làm việc chăm chỉ."
-
"La sua invidia è evidente, soprattutto quando si parla dei miei risultati."
"Sự ghen tị của cô ấy là rõ ràng, đặc biệt là khi nói về thành tích của tôi."
-
"Nonostante le sue bugie, è evidente la mia fiducia in lui sia diminuita."
"Bất chấp những lời nói dối của anh ta, rõ ràng là sự tin tưởng của tôi vào anh ta đã giảm đi."