elusivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "elusivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi tende a sfuggire, a non farsi trovare; che o chi è difficile da afferrare o comprendere.
Ý nghĩa của "elusivo" trong tiếng Việt
Tránh né, lảng tránh, không muốn đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc cam kết thực hiện một hành động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elusivo"
-
"Il candidato è stato elusivo nelle sue risposte, evitando di affrontare direttamente le questioni."
"Ứng cử viên đã lảng tránh trong câu trả lời của mình, tránh đề cập trực tiếp đến các vấn đề."
-
"La verità è elusiva e difficile da raggiungere."
"Sự thật là điều gì đó lảng tránh và khó đạt được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elusivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elusivo" & Ghi chú
Cách dùng "elusivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'elusivo' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'lảng tránh' trong tiếng Việt, diễn tả sự né tránh, không muốn đối diện hoặc đưa ra câu trả lời trực tiếp. Tuy nhiên, 'elusivo' còn có thể dùng để miêu tả điều gì đó khó nắm bắt hoặc hiểu được.
Ngữ pháp & Chia từ "elusivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La verità è un concetto elusivo che spesso sfugge alla nostra comprensione."
"Sự thật là một khái niệm khó nắm bắt, thường vượt khỏi tầm hiểu biết của chúng ta."
-
"Il suo sguardo elusivo mi faceva capire che nascondeva qualcosa."
"Ánh mắt lảng tránh của anh ấy khiến tôi hiểu rằng anh ấy đang che giấu điều gì đó."
-
"I criminali più elusivi sono spesso quelli che agiscono in piena vista."
"Những tên tội phạm khó nắm bắt nhất thường là những kẻ hành động ngay trước mắt."
-
"Quel personaggio elusivo è sempre circondato da un'aura di mistero."
"Cái nhân vật khó nắm bắt kia luôn được bao quanh bởi một hào quang bí ẩn."
-
"Bello è il concetto elusivo della felicità, che ognuno cerca a modo suo."
"Đẹp đẽ thay cái khái niệm khó nắm bắt về hạnh phúc, mà mỗi người tìm kiếm theo cách riêng của họ."
-
"Quelle idee elusive si sono rivelate fondamentali per la scoperta."
"Những ý tưởng khó nắm bắt kia đã tỏ ra vô cùng quan trọng cho khám phá."