(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfumato
C1
aggettivo C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Nghệ thuật, Tâm lý học

sfumato

/zfuˈmato/
nhiều sắc thái
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfumato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta una gradazione sottile, delicata; dai contorni non netti, indistinti.

Ý nghĩa của "sfumato" trong tiếng Việt

Có nhiều sắc thái tinh tế, khác biệt nhỏ trong ý nghĩa hoặc cách diễn đạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfumato"

  • "Il suo stile pittorico è caratterizzato da un uso sapiente dello sfumato."

    "Phong cách hội họa của anh ấy được đặc trưng bởi việc sử dụng khéo léo kỹ thuật làm mờ."

  • "La sua risposta era sfumata, difficile da interpretare."

    "Câu trả lời của anh ấy rất nhiều sắc thái, khó mà giải thích được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfumato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

netto (rõ ràng) preciso (chính xác)

Cách dùng "sfumato" & Ghi chú

Cách dùng "sfumato" đúng ngữ cảnh

Từ "sfumato" thường được dùng để chỉ những sắc thái tinh tế, khó nắm bắt hoặc diễn tả rõ ràng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến tính cách con người. Cần phân biệt với những từ chỉ sự khác biệt rõ ràng, cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfumato" (Grammatica)