(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rilassarsi
A2
verbo riflessivo A2 Tổng quát

rilassarsi

/rilasˈsarsi/
thư giãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rilassarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distendersi, allentare la tensione fisica e psichica; concedersi un periodo di riposo.

Ý nghĩa của "rilassarsi" trong tiếng Việt

Thư giãn; nghỉ ngơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rilassarsi"

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace rilassarmi con un buon libro."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay."

  • "È importante rilassarsi e staccare la spina ogni tanto."

    "Việc thư giãn và nghỉ ngơi là rất quan trọng."

Cách dùng "rilassarsi" & Ghi chú

Cách dùng "rilassarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rilassarsi' là một động từ phản thân, tương tự như việc thêm 'sich' trong tiếng Đức hoặc 'se' trong tiếng Pháp. Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân cho đúng ngôi.

Ngữ pháp & Chia từ "rilassarsi" (Grammatica)