rilassarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rilassarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Distendersi, allentare la tensione fisica e psichica; concedersi un periodo di riposo.
Ý nghĩa của "rilassarsi" trong tiếng Việt
Thư giãn; nghỉ ngơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rilassarsi"
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, mi piace rilassarmi con un buon libro."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay."
-
"È importante rilassarsi e staccare la spina ogni tanto."
"Việc thư giãn và nghỉ ngơi là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilassarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rilassarsi" & Ghi chú
Cách dùng "rilassarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rilassarsi' là một động từ phản thân, tương tự như việc thêm 'sich' trong tiếng Đức hoặc 'se' trong tiếng Pháp. Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân cho đúng ngôi.