lavorare sodo
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorare sodo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impegnarsi intensamente e con grande diligenza in un'attività o un compito.
Ý nghĩa của "lavorare sodo" trong tiếng Việt
Thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó với sự cẩn trọng, nỗ lực và chú ý đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorare sodo"
-
"Per raggiungere i suoi obiettivi, deve lavorare sodo."
"Để đạt được mục tiêu của mình, anh ấy phải làm việc một cách siêng năng."
-
"Hanno lavorato sodo per completare il progetto in tempo."
"Họ đã làm việc siêng năng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorare sodo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavorare sodo" & Ghi chú
Cách dùng "lavorare sodo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự nỗ lực, chăm chỉ và cẩn thận trong công việc. Tương tự như 'cày', 'làm việc hết mình' trong tiếng Việt, nhưng 'lavorare sodo' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự tập trung cao độ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "lavorare sodo" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "lavorare sodo" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lavoro |
Io lavoro sodo per raggiungere i miei obiettivi.
(Tôi làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
|
| tu (bạn) | lavori |
Tu lavori sodo ogni giorno.
(Bạn làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lavora |
Lei lavora sodo per la sua famiglia.
(Cô ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | lavoriamo |
Noi lavoriamo sodo insieme.
(Chúng tôi cùng nhau làm việc chăm chỉ.)
|
| voi (các bạn) | lavorate |
Voi lavorate sodo per il successo dell'azienda.
(Các bạn làm việc chăm chỉ vì sự thành công của công ty.)
|
| loro (họ) | lavorano |
Loro lavorano sodo per migliorare la loro vita.
(Họ làm việc chăm chỉ để cải thiện cuộc sống của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi lavorato sodo, avrei superato l'esame."
"Nếu tôi đã làm việc chăm chỉ, tôi đã vượt qua kỳ thi."
-
"Se lavorassi sodo, potrei realizzare i miei sogni."
"Nếu tôi làm việc chăm chỉ, tôi có thể thực hiện được ước mơ của mình."
-
"Se Luca avesse saputo che doveva lavorare sodo, avrebbe accettato il lavoro."
"Nếu Luca biết rằng anh ấy phải làm việc chăm chỉ, anh ấy đã chấp nhận công việc."
-
"Domani, lavorerò sodo per finire questo progetto importante."
"Ngày mai, tôi sẽ làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án quan trọng này."
-
"Se vuoi avere successo, dovrai lavorare sodo."
"Nếu bạn muốn thành công, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ."
-
"Nel futuro, tutti noi dovremo lavorare sodo per affrontare le sfide globali."
"Trong tương lai, tất cả chúng ta sẽ phải làm việc chăm chỉ để đối mặt với những thách thức toàn cầu."
-
"Sto lavorando sodo per superare l'esame di italiano."
"Tôi đang làm việc chăm chỉ để vượt qua kỳ thi tiếng Ý."
-
"I miei colleghi stanno lavorando sodo per rispettare la scadenza del progetto."
"Các đồng nghiệp của tôi đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn của dự án."
-
"Stava lavorando sodo quando l'ho interrotto con una telefonata."
"Anh ấy đang làm việc chăm chỉ khi tôi làm gián đoạn anh ấy bằng một cuộc điện thoại."
-
"Ieri ho lavorato sodo per finire il progetto."
"Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án."
-
"Abbiamo lavorato sodo tutto il giorno per preparare la cena."
"Chúng tôi đã làm việc vất vả cả ngày để chuẩn bị bữa tối."
-
"Gli studenti hanno lavorato sodo per superare l'esame."
"Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."
-
"Ieri, io lavorai sodo per finire il progetto in tempo."
"Hôm qua, tôi đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Nel Medioevo, i contadini lavorarono sodo per coltivare la terra."
"Vào thời Trung Cổ, nông dân đã làm việc vất vả để canh tác đất đai."
-
"L'anno scorso, noi lavorammo sodo per avviare la nostra attività."
"Năm ngoái, chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để khởi nghiệp."
-
"Quando ero giovane, lavoravo sodo per aiutare la mia famiglia, ma poi ho trovato un lavoro meglio pagato e ho smesso di lavorare così sodo."
"Khi tôi còn trẻ, tôi đã làm việc chăm chỉ để giúp đỡ gia đình, nhưng sau đó tôi tìm được một công việc được trả lương cao hơn và tôi đã ngừng làm việc chăm chỉ như vậy."
-
"Ieri, ho lavorato sodo tutto il giorno per finire il progetto. Mentre lavoravo sodo, pensavo a quanto sarei stato felice una volta terminato."
"Hôm qua, tôi đã làm việc chăm chỉ cả ngày để hoàn thành dự án. Trong khi tôi đang làm việc chăm chỉ, tôi đã nghĩ về việc tôi sẽ hạnh phúc như thế nào khi nó hoàn thành."
-
"Mentre lavoravo sodo in ufficio, ho ricevuto una chiamata che mi annunciava una promozione. Avevo lavorato sodo per anni e finalmente i miei sforzi erano stati riconosciuti."
"Trong khi tôi đang làm việc chăm chỉ trong văn phòng, tôi nhận được một cuộc gọi thông báo về việc tôi được thăng chức. Tôi đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm và cuối cùng những nỗ lực của tôi đã được công nhận."
-
"Perché devi lavorare sodo ogni fine settimana?"
"Tại sao bạn phải làm việc chăm chỉ mỗi cuối tuần?"
-
"Quanto a lungo hai dovuto lavorare sodo per raggiungere questo obiettivo?"
"Bạn đã phải làm việc chăm chỉ trong bao lâu để đạt được mục tiêu này?"
-
"Chi deve lavorare sodo per completare questo progetto in tempo?"
"Ai phải làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án này đúng thời hạn?"
-
"Credevo che tu lavorassi sodo per raggiungere i tuoi obiettivi."
"Tôi đã tin rằng bạn đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Sarebbe stato meglio se avessimo lavorato sodo fin dall'inizio."
"Sẽ tốt hơn nếu chúng ta đã làm việc chăm chỉ ngay từ đầu."
-
"Dubitavo che loro lavorassero sodo quanto dicevano."
"Tôi nghi ngờ rằng họ làm việc chăm chỉ như những gì họ đã nói."
-
"Dubito che tu debba lavorare sodo per superare l'esame."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn cần phải làm việc chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."
-
"È necessario che loro lavorino sodo se vogliono raggiungere i loro obiettivi."
"Cần thiết là họ phải làm việc chăm chỉ nếu họ muốn đạt được mục tiêu của mình."
-
"Non credo che lavorare sodo sia sempre la risposta, ma spesso aiuta."
"Tôi không nghĩ rằng làm việc chăm chỉ luôn là câu trả lời, nhưng thường thì nó giúp ích."