(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oziare
B1
verbo B1 Tổng quát

oziare

/otˈtsiare/
ăn không ngồi rồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oziare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passare il tempo senza far niente di utile o produttivo; essere inattivo.

Ý nghĩa của "oziare" trong tiếng Việt

Dành thời gian không làm gì hoặc tránh làm việc; để động cơ chạy không tải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oziare"

  • "Durante le vacanze, mi piace oziare in spiaggia."

    "Trong kỳ nghỉ, tôi thích ăn không ngồi rồi trên bãi biển (theo nghĩa thư giãn)."

  • "Non posso oziare tutto il giorno, devo lavorare."

    "Tôi không thể ăn không ngồi rồi cả ngày, tôi phải làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oziare"

Đồng nghĩa

far niente (không làm gì cả) poltrire (lười biếng nằm dài)

Trái nghĩa

Cách dùng "oziare" & Ghi chú

Cách dùng "oziare" đúng ngữ cảnh

Từ 'oziare' diễn tả việc dành thời gian rảnh rỗi mà không làm gì cả, tương tự như 'ăn không ngồi rồi' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'oziare' thường mang sắc thái thư giãn, tận hưởng hơn là tiêu cực như 'ăn không ngồi rồi'.

Ngữ pháp & Chia từ "oziare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "oziare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ozio
Io ozio al parco ogni domenica.
(Tôi lười biếng ở công viên mỗi chủ nhật.)
tu (bạn) ozi
Tu ozi troppo spesso invece di lavorare.
(Bạn quá lười biếng thay vì làm việc.)
lui/lei (anh/cô ấy) ozia
Lei ozia al sole sulla spiaggia.
(Cô ấy lười biếng phơi mình trên bãi biển.)
noi (chúng tôi) oziamo
Noi oziamo durante le vacanze estive.
(Chúng tôi lười biếng trong kỳ nghỉ hè.)
voi (các bạn) oziate
Voi oziate quando dovreste studiare.
(Các bạn lười biếng khi lẽ ra nên học bài.)
loro (họ) oziano
Loro oziano tutto il giorno senza fare nulla.
(Họ lười biếng cả ngày mà không làm gì cả.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): oziato
"Ho oziato tutto il giorno."
(Tôi đã lười biếng cả ngày.)