(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scomodo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

scomodo

/ˈskɔmodo/
gây khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scomodo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa disagio, imbarazzo o difficoltà.

Ý nghĩa của "scomodo" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scomodo"

  • "Mi sento scomodo in questa situazione."

    "Tôi cảm thấy khó chịu trong tình huống này."

  • "Questa sedia è molto scomoda."

    "Cái ghế này rất khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scomodo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scomodo" & Ghi chú

Cách dùng "scomodo" đúng ngữ cảnh

Từ 'scomodo' có nghĩa rộng hơn 'gây khó chịu' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa về sự bất tiện về thể chất (ví dụ, một chiếc ghế scomodo) và sự khó chịu về mặt tinh thần, xã hội. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "scomodo" (Grammatica)