spiacevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "spiacevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi provoca una sensazione di fastidio, di disgusto o di repulsione.
Ý nghĩa của "spiacevole" trong tiếng Việt
Khó chịu; gây ra cảm giác không thích hoặc ghê tởm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spiacevole"
-
"È stata una spiacevole sorpresa."
"Đó là một bất ngờ khó chịu."
-
"Ho avuto un'esperienza spiacevole in quel ristorante."
"Tôi đã có một trải nghiệm khó chịu ở nhà hàng đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiacevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spiacevole" & Ghi chú
Cách dùng "spiacevole" đúng ngữ cảnh
Từ "spiacevole" mang nghĩa khó chịu, gây cảm giác không thích, bực mình hoặc ghê tởm. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của 'khó chịu' như 'infastidito' (bị làm phiền) hoặc 'irritato' (bị kích thích).
Ngữ pháp & Chia từ "spiacevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una sorpresa spiacevole scoprire che il ristorante era chiuso."
"Thật là một bất ngờ khó chịu khi phát hiện ra nhà hàng đã đóng cửa."
-
"Le sue osservazioni spiacevoli hanno rovinato l'atmosfera della festa."
"Những nhận xét khó chịu của anh ấy đã phá hỏng bầu không khí của bữa tiệc."
-
"Il compito spiacevole di pulire il bagno è toccato a me."
"Tôi phải đảm nhận công việc khó chịu là dọn dẹp phòng tắm."