(Vị trí top_banner)
Hình minh họa certezza
B1
sostantivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

certezza

/t͡ʃerˈtet.t͡sa/
sự chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "certezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di chi è sicuro, non ha dubbi, non esita.

Ý nghĩa của "certezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoàn toàn tự tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "certezza"

  • "Ho la certezza che vinceremo."

    "Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng."

  • "Non ho nessuna certezza sul futuro."

    "Tôi không có bất kỳ sự chắc chắn nào về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "certezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "certezza" & Ghi chú

Cách dùng "certezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'certezza' nhấn mạnh sự tự tin và không có sự nghi ngờ về một điều gì đó. Nó có thể liên quan đến kiến thức, niềm tin hoặc kỳ vọng.

Ngữ pháp & Chia từ "certezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la certezza
La certezza di vincere era palpabile.
(Sự chắc chắn về chiến thắng là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le certezze
Le certezze della vita sono poche.
(Những điều chắc chắn trong cuộc sống là rất ít.)
Với mạo từ không xác định una certezza
Avere una certezza è un grande vantaggio.
(Có một sự chắc chắn là một lợi thế lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La certezza del suo arrivo mi ha rassicurato."

    "Sự chắc chắn về việc anh ấy đến đã trấn an tôi."

  • "Il politico parlava con una tale certezza da convincere tutti."

    "Chính trị gia nói với một sự chắc chắn đến nỗi thuyết phục được tất cả mọi người."

  • "Le certezze che avevamo sono state messe in discussione."

    "Những sự chắc chắn mà chúng ta đã có đã bị đặt vào sự nghi ngờ."

Danh từ số nhiều
  • "Le certezze che abbiamo costruito insieme sono il fondamento del nostro futuro."

    "Những sự chắc chắn mà chúng ta đã xây dựng cùng nhau là nền tảng cho tương lai của chúng ta."

  • "Nonostante le difficoltà, abbiamo delle certezze: l'amore e l'amicizia."

    "Bất chấp những khó khăn, chúng ta có những sự chắc chắn: tình yêu và tình bạn."

  • "Le certezze scientifiche sono spesso messe in discussione da nuove scoperte."

    "Những sự chắc chắn khoa học thường bị nghi ngờ bởi những khám phá mới."