signora
Định nghĩa & Giải nghĩa "signora"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Termine di cortesia usato per rivolgersi a una donna adulta, specialmente se sposata.
Ý nghĩa của "signora" trong tiếng Việt
Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "signora"
-
"La signora Rossi è molto gentile."
"Bà Rossi rất tốt bụng."
-
"Buongiorno, signora. Come sta?"
"Chào buổi sáng, bà. Bà khỏe không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "signora"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "signora" & Ghi chú
Cách dùng "signora" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'bà' trong tiếng Việt, được dùng để gọi hoặc xưng hô với phụ nữ đã kết hôn. Cần phân biệt với 'signorina' (cô) dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.
Ngữ pháp & Chia từ "signora" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la signora |
La signora Rossi è molto gentile.
(Bà Rossi rất tốt bụng.)
|
| Với mạo từ xác định | le signore |
Le signore stanno chiacchierando al bar.
(Các quý bà đang trò chuyện tại quán bar.)
|
| Với mạo từ không xác định | una signora |
Ho visto una signora con un cappello rosso.
(Tôi đã thấy một người phụ nữ đội mũ đỏ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La signora Rossi è molto gentile."
"Bà Rossi rất tốt bụng."
-
"Le signore italiane amano la moda."
"Những người phụ nữ Ý yêu thích thời trang."
-
"Ho visto la signora con il cappello rosso."
"Tôi đã nhìn thấy người phụ nữ đội chiếc mũ đỏ."