(Vị trí top_banner)
Hình minh họa signora
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

signora

/siɲˈɲoːra/
bà (tước hiệu cho phụ nữ đã kết hôn)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "signora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Termine di cortesia usato per rivolgersi a una donna adulta, specialmente se sposata.

Ý nghĩa của "signora" trong tiếng Việt

Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "signora"

  • "La signora Rossi è molto gentile."

    "Bà Rossi rất tốt bụng."

  • "Buongiorno, signora. Come sta?"

    "Chào buổi sáng, bà. Bà khỏe không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "signora"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "signora" & Ghi chú

Cách dùng "signora" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bà' trong tiếng Việt, được dùng để gọi hoặc xưng hô với phụ nữ đã kết hôn. Cần phân biệt với 'signorina' (cô) dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.

Ngữ pháp & Chia từ "signora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la signora
La signora Rossi è molto gentile.
(Bà Rossi rất tốt bụng.)
Với mạo từ xác định le signore
Le signore stanno chiacchierando al bar.
(Các quý bà đang trò chuyện tại quán bar.)
Với mạo từ không xác định una signora
Ho visto una signora con un cappello rosso.
(Tôi đã thấy một người phụ nữ đội mũ đỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La signora Rossi è molto gentile."

    "Bà Rossi rất tốt bụng."

  • "Le signore italiane amano la moda."

    "Những người phụ nữ Ý yêu thích thời trang."

  • "Ho visto la signora con il cappello rosso."

    "Tôi đã nhìn thấy người phụ nữ đội chiếc mũ đỏ."