(Vị trí top_banner)
Hình minh họa signorina
A2
sostantivo A2 Xã hội

signorina

/siɲɲoriˈna/
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "signorina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Termine utilizzato per rivolgersi a una ragazza o a una donna non sposata.

Ý nghĩa của "signorina" trong tiếng Việt

Một danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "signorina"

  • "La signorina Rossi lavora in biblioteca."

    "Cô Rossi làm việc ở thư viện."

  • "Buongiorno, signorina, posso aiutarla?"

    "Chào cô, tôi có thể giúp gì cho cô?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "signorina"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "signorina" & Ghi chú

Cách dùng "signorina" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cô' trong tiếng Việt, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người phụ nữ trẻ chưa kết hôn. Cần phân biệt với 'signora' (bà) dùng cho phụ nữ đã kết hôn hoặc lớn tuổi.

Ngữ pháp & Chia từ "signorina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la signorina
La signorina Rossi è molto gentile.
(Cô Rossi rất tử tế.)
Với mạo từ xác định le signorine
Le signorine sono arrivate in ritardo.
(Các cô gái đã đến muộn.)
Với mạo từ không xác định una signorina
C'era una signorina che aspettava fuori.
(Có một cô gái đang đợi bên ngoài.)