signorina
Định nghĩa & Giải nghĩa "signorina"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Termine utilizzato per rivolgersi a una ragazza o a una donna non sposata.
Ý nghĩa của "signorina" trong tiếng Việt
Một danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "signorina"
-
"La signorina Rossi lavora in biblioteca."
"Cô Rossi làm việc ở thư viện."
-
"Buongiorno, signorina, posso aiutarla?"
"Chào cô, tôi có thể giúp gì cho cô?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "signorina"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "signorina" & Ghi chú
Cách dùng "signorina" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'cô' trong tiếng Việt, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người phụ nữ trẻ chưa kết hôn. Cần phân biệt với 'signora' (bà) dùng cho phụ nữ đã kết hôn hoặc lớn tuổi.
Ngữ pháp & Chia từ "signorina" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la signorina |
La signorina Rossi è molto gentile.
(Cô Rossi rất tử tế.)
|
| Với mạo từ xác định | le signorine |
Le signorine sono arrivate in ritardo.
(Các cô gái đã đến muộn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una signorina |
C'era una signorina che aspettava fuori.
(Có một cô gái đang đợi bên ngoài.)
|