simboleggiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "simboleggiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere simbolo, rappresentare mediante simboli.
Ý nghĩa của "simboleggiare" trong tiếng Việt
Đại diện cho một cái gì đó bằng một biểu tượng hoặc các biểu tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simboleggiare"
-
"La colomba simboleggia la pace."
"Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình."
-
"Il colore rosso simboleggia la passione."
"Màu đỏ tượng trưng cho sự đam mê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simboleggiare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "simboleggiare" & Ghi chú
Cách dùng "simboleggiare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'simboleggiare' thường được dùng để diễn tả việc một vật, hành động, hoặc ý tưởng đại diện cho một cái gì đó khác thông qua các biểu tượng. Cần phân biệt với 'rappresentare' (đại diện) mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải thông qua biểu tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "simboleggiare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "simboleggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | simboleggio |
Io simboleggio la pace con una colomba.
(Tôi tượng trưng cho hòa bình bằng một con chim bồ câu.)
|
| tu (bạn) | simboleggi |
Tu simboleggi la speranza per tutti noi.
(Bạn tượng trưng cho hy vọng cho tất cả chúng ta.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | simboleggia |
Lei simboleggia la giustizia nella nostra società.
(Cô ấy tượng trưng cho công lý trong xã hội của chúng ta.)
|
| noi (chúng tôi) | simboleggiamo |
Noi simboleggiamo l'unità attraverso il nostro lavoro di squadra.
(Chúng tôi tượng trưng cho sự đoàn kết thông qua công việc nhóm của mình.)
|
| voi (các bạn) | simboleggiate |
Voi simboleggiate il futuro con le vostre idee innovative.
(Các bạn tượng trưng cho tương lai với những ý tưởng sáng tạo của mình.)
|
| loro (họ) | simboleggiano |
Loro simboleggiano il cambiamento con le loro azioni.
(Họ tượng trưng cho sự thay đổi bằng hành động của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La colomba ha simboleggiato la pace per secoli."
"Chim bồ câu đã tượng trưng cho hòa bình trong nhiều thế kỷ."
-
"I colori della bandiera italiana hanno simboleggiato i valori della nazione."
"Màu sắc của lá cờ Ý đã tượng trưng cho các giá trị của quốc gia."
-
"È stato simboleggiato un nuovo inizio con l'alba."
"Một khởi đầu mới đã được tượng trưng bằng bình minh."
-
"Un arcobaleno nel cielo simboleggerà la fine della tempesta."
"Cầu vồng trên bầu trời sẽ tượng trưng cho sự kết thúc của cơn bão."
-
"Nel futuro, le nostre azioni simboleggeranno l'impegno per un mondo più sostenibile."
"Trong tương lai, hành động của chúng ta sẽ tượng trưng cho cam kết về một thế giới bền vững hơn."
-
"La nuova statua che verrà eretta in piazza simboleggerà l'unità della comunità."
"Bức tượng mới được dựng lên ở quảng trường sẽ tượng trưng cho sự đoàn kết của cộng đồng."
-
"Quando ero giovane, il colore rosso simboleggiava la passione e l'amore per me."
"Khi tôi còn trẻ, màu đỏ tượng trưng cho đam mê và tình yêu đối với tôi."
-
"In quel dipinto, l'artista usava spesso il blu che simboleggiava la tristezza e la malinconia."
"Trong bức tranh đó, họa sĩ thường sử dụng màu xanh lam, tượng trưng cho nỗi buồn và sự u sầu."
-
"Durante il Medioevo, molte creature mitologiche simboleggiavano forze della natura o aspetti della psiche umana."
"Trong thời Trung Cổ, nhiều sinh vật thần thoại tượng trưng cho các thế lực tự nhiên hoặc các khía cạnh của tâm lý con người."
-
"La pace è simboleggiata dalla colomba bianca."
"Hòa bình được tượng trưng bởi chim bồ câu trắng."
-
"I successi ottenuti sono simboleggiati da una coppa dorata."
"Những thành công đạt được được tượng trưng bởi một chiếc cúp vàng."
-
"La rinascita viene simboleggiata dal fiore che sboccia in primavera."
"Sự tái sinh được tượng trưng bởi bông hoa nở vào mùa xuân."
-
"Il tricolore italiano simboleggia l'unità e la libertà del paese."
"Quốc kỳ Ý tượng trưng cho sự thống nhất và tự do của đất nước."
-
"Questi dipinti simboleggiano spesso la fragilità della vita umana."
"Những bức tranh này thường tượng trưng cho sự mong manh của cuộc sống con người."
-
"Per me, un anello simboleggia un impegno eterno."
"Đối với tôi, một chiếc nhẫn tượng trưng cho một sự cam kết vĩnh cửu."
-
"In Italia, si simboleggia la giustizia con una bilancia."
"Ở Ý, công lý được tượng trưng bằng một cái cân."
-
"Si simboleggiano spesso la pace e la speranza con una colomba bianca."
"Hòa bình và hy vọng thường được tượng trưng bằng một con chim bồ câu trắng."
-
"Durante le feste natalizie, si simboleggia la famiglia con l'albero di Natale."
"Trong những ngày lễ Giáng Sinh, gia đình được tượng trưng bằng cây thông Noel."