(Vị trí top_banner)
Hình minh họa significare
B1
verbo B1 Tổng quát

significare

/siɲ.ɲi.fiˈka.re/
có nghĩa là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "significare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un determinato significato, esprimere un concetto, un'idea, un sentimento.

Ý nghĩa của "significare" trong tiếng Việt

Có nghĩa là, biểu thị, diễn tả một điều gì đó như ý tưởng, suy nghĩ, hoặc sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "significare"

  • "Cosa significa questa parola?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Il suo silenzio significava disapprovazione."

    "Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là không tán thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "significare"

Đồng nghĩa

voler dire (có nghĩa là) esprimere (diễn tả)

Cách dùng "significare" & Ghi chú

Cách dùng "significare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'có nghĩa là' trong tiếng Việt. Thường được dùng để giải thích ý nghĩa của một từ, một cụm từ, hoặc một hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "significare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "significare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) significo
Io non significo niente per lei.
(Tôi không có ý nghĩa gì với cô ấy.)
tu (bạn) significhi
Cosa significhi per te questo viaggio?
(Chuyến đi này có ý nghĩa gì đối với bạn?)
lui/lei (anh/cô ấy) significa
Questo simbolo significa amore eterno.
(Biểu tượng này có nghĩa là tình yêu vĩnh cửu.)
noi (chúng tôi) significhiamo
Noi significhiamo la speranza per il futuro.
(Chúng tôi mang ý nghĩa hy vọng cho tương lai.)
voi (các bạn) significate
Voi significhate molto per me, ragazzi.
(Các bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi, các chàng trai.)
loro (họ) significano
Le loro azioni significano un cambiamento.
(Hành động của họ mang ý nghĩa một sự thay đổi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): significato
"Il suo silenzio ha significato molto per me."
(Sự im lặng của anh ấy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il suo silenzio ha significato molto per me."

    "Sự im lặng của anh ấy/cô ấy đã có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "Queste parole hanno significato un cambiamento radicale nella nostra vita."

    "Những lời này đã mang ý nghĩa một sự thay đổi triệt để trong cuộc sống của chúng ta."

  • "La sua espressione non ha significato niente di buono."

    "Biểu cảm của anh ấy/cô ấy không có nghĩa là điều gì tốt đẹp."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, quel disegno significava molto per me."

    "Khi còn bé, bức vẽ đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "Quando parlavo con lei, ogni sua parola significava un complimento."

    "Khi tôi nói chuyện với cô ấy, mỗi lời nói của cô ấy đều mang ý nghĩa là một lời khen."

  • "In quel periodo, il silenzio di Marco significava disapprovazione."

    "Vào thời điểm đó, sự im lặng của Marco có nghĩa là không đồng tình."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, 'amicizia' significava condividere i giocattoli, ma poi ho capito che significava molto di più."

    "Khi tôi còn bé, 'tình bạn' có nghĩa là chia sẻ đồ chơi, nhưng sau đó tôi nhận ra nó có ý nghĩa nhiều hơn thế."

  • "Ieri, il suo silenzio ha significato chiaramente il suo disaccordo con la nostra proposta; non ha detto una parola, ma abbiamo capito."

    "Hôm qua, sự im lặng của anh ấy đã biểu thị rõ ràng sự không đồng ý của anh ấy với đề xuất của chúng tôi; anh ấy không nói một lời nào, nhưng chúng tôi đã hiểu."

  • "Ho sempre pensato che il successo significasse avere molti soldi, ma col tempo ho scoperto che significava essere felici e in pace con se stessi."

    "Tôi luôn nghĩ rằng thành công có nghĩa là có nhiều tiền, nhưng theo thời gian tôi phát hiện ra rằng nó có nghĩa là hạnh phúc và bình yên với chính mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa significa questa parola?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Cosa significa per te l'amore?"

    "Tình yêu có ý nghĩa gì đối với bạn?"

  • "Perché questo simbolo dovrebbe significare 'pace'?"

    "Tại sao biểu tượng này lại có nghĩa là 'hòa bình'?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo contesto, si significa l'importanza della collaborazione."

    "Trong bối cảnh này, người ta muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác."

  • "Si significano spesso le parole in modo diverso a seconda della cultura."

    "Người ta thường hiểu ý nghĩa của các từ khác nhau tùy thuộc vào văn hóa."

  • "Con questo gesto, si è significato un profondo rispetto per la tradizione."

    "Với cử chỉ này, người ta đã thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với truyền thống."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che quel gesto significasse affetto sincero, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã tin rằng cử chỉ đó có nghĩa là tình cảm chân thành, nhưng tôi đã lầm."

  • "Era importante che tutti capissero cosa significasse realmente quella decisione per il futuro."

    "Điều quan trọng là tất cả mọi người hiểu quyết định đó thực sự có ý nghĩa gì cho tương lai."

  • "Dubitavo che la sua promessa significasse un vero impegno a lungo termine."

    "Tôi nghi ngờ rằng lời hứa của anh ấy có nghĩa là một cam kết thực sự lâu dài."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che questo significhi la fine della nostra amicizia."

    "Tôi nghi ngờ rằng điều này có nghĩa là sự kết thúc của tình bạn chúng ta."

  • "È importante che tu mi dica cosa significhi veramente per te."

    "Điều quan trọng là bạn phải nói cho tôi biết điều đó thực sự có ý nghĩa gì với bạn."

  • "Non credo che significhi niente di male se arriviamo in ritardo."

    "Tôi không nghĩ rằng việc chúng ta đến muộn có nghĩa là điều gì xấu."