(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rappresentare
B1
verbo B1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

rappresentare

/rapprezenˈtare/
đại diện cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rappresentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere il simbolo, l'immagine o il sostituto di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "rappresentare" trong tiếng Việt

Đại diện hoặc thay thế cho ai đó, đặc biệt là trong một vai trò chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rappresentare"

  • "L'avvocato rappresenta il suo cliente in tribunale."

    "Luật sư đại diện cho khách hàng của mình tại tòa án."

  • "Questo dipinto rappresenta la bellezza della natura."

    "Bức tranh này đại diện cho vẻ đẹp của thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rappresentare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rappresentare" & Ghi chú

Cách dùng "rappresentare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rappresentare' mang nghĩa đại diện, thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'rappresentare' và 'sostituire'.

Ngữ pháp & Chia từ "rappresentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rappresentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rappresento
Io rappresento la mia azienda alla conferenza.
(Tôi đại diện cho công ty của tôi tại hội nghị.)
tu (bạn) rappresenti
Tu rappresenti un modello per i giovani.
(Bạn đại diện cho một hình mẫu cho giới trẻ.)
lui/lei (anh/cô ấy) rappresenta
Lei rappresenta il nostro paese alle Olimpiadi.
(Cô ấy đại diện cho đất nước của chúng ta tại Thế vận hội.)
noi (chúng tôi) rappresentiamo
Noi rappresentiamo un'alternativa valida.
(Chúng tôi đại diện cho một giải pháp thay thế hợp lệ.)
voi (các bạn) rappresentate
Voi rappresentate il futuro della società.
(Các bạn đại diện cho tương lai của xã hội.)
loro (họ) rappresentano
Loro rappresentano una minaccia per la pace.
(Họ đại diện cho một mối đe dọa đối với hòa bình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rappresentato
"Il quadro ha rappresentato la scena con grande realismo."
(Bức tranh đã thể hiện cảnh tượng với sự chân thực tuyệt vời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo rappresentando la nostra azienda alla fiera."

    "Chúng tôi đang đại diện cho công ty của chúng tôi tại hội chợ."

  • "Il dipinto sta rappresentando un momento storico importante."

    "Bức tranh đang thể hiện một khoảnh khắc lịch sử quan trọng."

  • "Stavate rappresentando il ruolo di leader nel progetto."

    "Các bạn đang đóng vai trò lãnh đạo trong dự án."

Thì Quá khứ xa
  • "Dante Alighieri rappresentò la cultura fiorentina nel Medioevo."

    "Dante Alighieri đại diện cho văn hóa Firenze thời Trung Cổ."

  • "Nel film, l'attore rappresentò un eroe tormentato dal suo passato."

    "Trong bộ phim, nam diễn viên đã thể hiện một người hùng bị dày vò bởi quá khứ của anh ta."

  • "I suoi dipinti rappresentarono la bellezza della campagna toscana."

    "Những bức tranh của ông đã thể hiện vẻ đẹp của vùng nông thôn Tuscany."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La Costituzione italiana è rappresentata dal Presidente della Repubblica."

    "Hiến pháp Ý được đại diện bởi Tổng thống Cộng hòa."

  • "Questi dipinti sono rappresentati in molte mostre d'arte."

    "Những bức tranh này được trưng bày ở nhiều triển lãm nghệ thuật."

  • "Il problema è rappresentato dai dati raccolti."

    "Vấn đề được thể hiện qua dữ liệu thu thập được."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi deve rappresentare l'Italia al prossimo summit?"

    "Ai sẽ đại diện cho nước Ý tại hội nghị thượng đỉnh tới?"

  • "Come possiamo rappresentare graficamente questi dati?"

    "Chúng ta có thể biểu diễn dữ liệu này bằng đồ thị như thế nào?"

  • "Perché hai scelto di rappresentare questa scena nel tuo dipinto?"

    "Tại sao bạn chọn đại diện cho cảnh này trong bức tranh của bạn?"