(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modello
A2
sostantivo A2 Đa lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Thời trang, Kinh doanh, Công nghệ)

modello

/moˈdɛllo/
mô hình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione semplificata di qualcosa, spesso in scala ridotta.

Ý nghĩa của "modello" trong tiếng Việt

Một sự mô tả, thường ở dạng thu nhỏ, của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modello"

  • "Questo è un modello di nave."

    "Đây là một mô hình tàu thủy."

  • "Il modello economico del paese è in crisi."

    "Mô hình kinh tế của đất nước đang khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modello"

Đồng nghĩa

Cách dùng "modello" & Ghi chú

Cách dùng "modello" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "modello" có nghĩa tương tự như "mô hình" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một bản sao thu nhỏ hoặc một sự đại diện của một vật thể hoặc hệ thống lớn hơn. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "modello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il modello
Il modello indossa un vestito elegante.
(Người mẫu mặc một chiếc váy thanh lịch.)
Với mạo từ xác định i modelli
I modelli hanno sfilato sulla passerella.
(Các người mẫu đã trình diễn trên sàn catwalk.)
Với mạo từ không xác định un modello
Vorrei comprare un modello nuovo di telefono.
(Tôi muốn mua một mẫu điện thoại mới.)