(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contemporaneo
B1
aggettivo B1 Lịch sử, Văn học, Khảo cổ học

contemporaneo

/kontempoˈraːneo/
cùng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contemporaneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi appartiene allo stesso periodo di tempo; che vive nello stesso tempo.

Ý nghĩa của "contemporaneo" trong tiếng Việt

Cùng tuổi hoặc thời gian tồn tại; đương thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contemporaneo"

  • "Picasso è stato un artista contemporaneo di Matisse."

    "Picasso là một nghệ sĩ cùng thời với Matisse."

  • "L'arte contemporanea spesso sfida le convenzioni tradizionali."

    "Nghệ thuật đương đại thường thách thức các quy ước truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contemporaneo"

Đồng nghĩa

coevo (cùng thời, đồng thời)

Trái nghĩa

Cách dùng "contemporaneo" & Ghi chú

Cách dùng "contemporaneo" đúng ngữ cảnh

Từ 'contemporaneo' có nghĩa rộng hơn 'cùng thời' trong tiếng Việt, có thể chỉ người, vật hoặc sự kiện tồn tại trong cùng một thời kỳ. Cần phân biệt với 'coetaneo' (cùng tuổi).

Ngữ pháp & Chia từ "contemporaneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio artista contemporaneo preferito espone le sue opere in questa galleria."

    "Nghệ sĩ đương đại yêu thích của tôi đang trưng bày các tác phẩm của anh ấy trong phòng trưng bày này."

  • "La sua visione contemporanea dell'architettura ha rivoluzionato il nostro modo di costruire."

    "Tầm nhìn đương đại của anh ấy về kiến trúc đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng."

  • "I nostri scrittori contemporanei esplorano temi sociali importanti nei loro romanzi."

    "Các nhà văn đương đại của chúng ta khám phá những chủ đề xã hội quan trọng trong các cuốn tiểu thuyết của họ."