sintetizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sintetizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riunire più elementi in un'unica entità organica; compendiare, riassumere.
Ý nghĩa của "sintetizzare" trong tiếng Việt
Tổng hợp; tạo thành một thể thống nhất bằng cách kết hợp nhiều thứ lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sintetizzare"
-
"Dobbiamo sintetizzare tutti i dati raccolti."
"Chúng ta cần tổng hợp tất cả dữ liệu đã thu thập."
-
"Il relatore ha saputo sintetizzare efficacemente i punti principali della ricerca."
"Người báo cáo đã có thể tổng hợp hiệu quả những điểm chính của nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sintetizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sintetizzare" & Ghi chú
Cách dùng "sintetizzare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sintetizzare' có nghĩa tương tự như 'tổng hợp' trong tiếng Việt, chỉ hành động kết hợp nhiều yếu tố để tạo thành một chỉnh thể. Cần phân biệt với 'analizzare' (phân tích), là chia nhỏ một chỉnh thể thành các yếu tố.