(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sintetizzare
B2
verbo transitivo B2 Học thuật, Nghiên cứu

sintetizzare

/sin.te.tiˈd͡d͡za.re/
tổng hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sintetizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunire più elementi in un'unica entità organica; compendiare, riassumere.

Ý nghĩa của "sintetizzare" trong tiếng Việt

Tổng hợp; tạo thành một thể thống nhất bằng cách kết hợp nhiều thứ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sintetizzare"

  • "Dobbiamo sintetizzare tutti i dati raccolti."

    "Chúng ta cần tổng hợp tất cả dữ liệu đã thu thập."

  • "Il relatore ha saputo sintetizzare efficacemente i punti principali della ricerca."

    "Người báo cáo đã có thể tổng hợp hiệu quả những điểm chính của nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sintetizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sintetizzare" & Ghi chú

Cách dùng "sintetizzare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sintetizzare' có nghĩa tương tự như 'tổng hợp' trong tiếng Việt, chỉ hành động kết hợp nhiều yếu tố để tạo thành một chỉnh thể. Cần phân biệt với 'analizzare' (phân tích), là chia nhỏ một chỉnh thể thành các yếu tố.

Ngữ pháp & Chia từ "sintetizzare" (Grammatica)