riassumere
Định nghĩa & Giải nghĩa "riassumere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridurre all'essenziale un discorso, uno scritto, un avvenimento, ecc., esponendone i punti principali.
Ý nghĩa của "riassumere" trong tiếng Việt
Tóm tắt và nêu lại những điểm chính của điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riassumere"
-
"Puoi riassumere la storia in poche frasi?"
"Bạn có thể tóm tắt câu chuyện trong vài câu không?"
-
"Il professore ha riassunto i punti chiave della lezione."
"Giáo sư đã tóm tắt những điểm chính của bài học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riassumere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riassumere" & Ghi chú
Cách dùng "riassumere" đúng ngữ cảnh
Riassumere có nghĩa tương đương với 'tóm tắt lại' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách chia động từ 'riassumere' tùy theo thì và ngôi.
Ngữ pháp & Chia từ "riassumere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "riassumere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riassumo |
Io riassumo sempre le lezioni per studiare meglio.
(Tôi luôn tóm tắt các bài học để học tốt hơn.)
|
| tu (bạn) | riassumi |
Tu riassumi velocemente i concetti principali.
(Bạn tóm tắt các khái niệm chính một cách nhanh chóng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riassume |
Lui riassume il documento per i colleghi.
(Anh ấy tóm tắt tài liệu cho các đồng nghiệp.)
|
| noi (chúng tôi) | riassumiamo |
Noi riassumiamo le nostre esperienze di viaggio.
(Chúng tôi tóm tắt những trải nghiệm du lịch của mình.)
|
| voi (các bạn) | riassumete |
Voi riassumete il capitolo per la prossima lezione.
(Các bạn tóm tắt chương này cho buổi học tới.)
|
| loro (họ) | riassumono |
Loro riassumono le notizie più importanti della giornata.
(Họ tóm tắt những tin tức quan trọng nhất trong ngày.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho riassunto il libro per te."
"Tôi đã tóm tắt cuốn sách cho bạn."
-
"È stato difficile riassumere la sua lunga storia."
"Việc tóm tắt câu chuyện dài của anh ấy thật khó khăn."
-
"Abbiamo riassunto i punti principali della lezione."
"Chúng tôi đã tóm tắt những điểm chính của bài học."
-
"Domani riassumerò il libro per la classe."
"Ngày mai tôi sẽ tóm tắt cuốn sách cho cả lớp."
-
"La settimana prossima riassumerai tutti i documenti per il capo."
"Tuần tới bạn sẽ tóm tắt tất cả các tài liệu cho sếp."
-
"Dopo la riunione, riassumeremo le decisioni prese in un verbale."
"Sau cuộc họp, chúng ta sẽ tóm tắt các quyết định đã đưa ra trong một biên bản."
-
"Sto riassumendo il libro per l'esame."
"Tôi đang tóm tắt cuốn sách cho kỳ thi."
-
"Stiamo riassumendo i risultati della ricerca."
"Chúng tôi đang tóm tắt các kết quả nghiên cứu."
-
"Il professore sta riassumendo la lezione di oggi."
"Giáo sư đang tóm tắt bài học hôm nay."