analizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "analizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esaminare minuziosamente qualcosa nelle sue parti, per comprenderne la natura, la struttura, il funzionamento.
Ý nghĩa của "analizzare" trong tiếng Việt
Nghiên cứu, xem xét một cách có phương pháp và chi tiết cấu trúc hoặc thành phần của (một cái gì đó, đặc biệt là thông tin), thường là cho mục đích giải thích và diễn giải.
Câu ví dụ tiếng Ý với "analizzare"
-
"Dobbiamo analizzare attentamente i dati prima di prendere una decisione."
"Chúng ta cần phân tích dữ liệu cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."
-
"Il medico ha analizzato i risultati degli esami del sangue."
"Bác sĩ đã phân tích kết quả xét nghiệm máu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "analizzare" & Ghi chú
Cách dùng "analizzare" đúng ngữ cảnh
Chú ý sự khác biệt giữa 'analizzare' (phân tích chi tiết, chuyên sâu) và 'esaminare' (xem xét, kiểm tra). 'Analizzare' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, kinh tế, hoặc khi cần hiểu rõ bản chất của vấn đề.
Ngữ pháp & Chia từ "analizzare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "analizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | analizzo |
Io analizzo i dati ogni giorno.
(Tôi phân tích dữ liệu mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | analizzi |
Tu analizzi la situazione con attenzione.
(Bạn phân tích tình hình một cách cẩn thận.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | analizza |
Lei analizza il testo per trovare errori.
(Cô ấy phân tích văn bản để tìm lỗi.)
|
| noi (chúng tôi) | analizziamo |
Noi analizziamo il mercato per nuove opportunità.
(Chúng tôi phân tích thị trường để tìm cơ hội mới.)
|
| voi (các bạn) | analizzate |
Voi analizzate le statistiche con cura.
(Các bạn phân tích các số liệu thống kê một cách cẩn thận.)
|
| loro (họ) | analizzano |
Loro analizzano i campioni in laboratorio.
(Họ phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto analizzando il problema per trovare una soluzione efficace."
"Tôi đang phân tích vấn đề để tìm ra một giải pháp hiệu quả."
-
"Stiamo analizzando i dati del sondaggio per capire le preferenze dei clienti."
"Chúng tôi đang phân tích dữ liệu khảo sát để hiểu sở thích của khách hàng."
-
"Il professore sta analizzando la tua tesi con molta attenzione."
"Giáo sư đang phân tích luận án của bạn rất cẩn thận."
-
"In questo laboratorio, si analizzano campioni di sangue ogni giorno."
"Trong phòng thí nghiệm này, các mẫu máu được phân tích mỗi ngày."
-
"Durante la riunione, si è analizzato il rapporto finanziario."
"Trong suốt cuộc họp, báo cáo tài chính đã được phân tích."
-
"In Italia, si analizzano spesso le opere d'arte per scoprirne i significati nascosti."
"Ở Ý, các tác phẩm nghệ thuật thường được phân tích để khám phá ra những ý nghĩa tiềm ẩn."
-
"Dubito che tu analizzi correttamente la situazione."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn phân tích tình huống một cách chính xác."
-
"È importante che noi analizziamo a fondo i dati prima di prendere una decisione."
"Điều quan trọng là chúng ta phân tích kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra quyết định."
-
"Non credo che lui analizzi le conseguenze delle sue azioni."
"Tôi không tin rằng anh ấy phân tích hậu quả từ hành động của mình."